saddlery

/'sædləri/
Học thuật
Thân thiện
saddlery

A saddler carefully stitches a leather saddle in his saddlery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề làm yên cương: Chỉ nghề thủ công chuyên sản xuất, sửa chữa bán yên cương các đồ dùng cho ngựa.
    • Cửa hàng bán yên cương: Chỉ một cửa hàng hoặc xưởng chuyên bán các sản phẩm yên cương đồ dùng cho ngựa.
    • Yên cương đồ dùng cho ngựa (tập hợp): Chỉ toàn bộ các trang bị như yên, dây cương, hàm thiếc, dây đai... dùng cho ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He learned the art of saddlery from his father. (Anh ấy học nghề làm yên cương từ cha mình.)
    • We bought a new bridle from the saddlery in town. (Chúng tôi mua một dây cương mới từ cửa hàng yên cương trong thị trấn.)
    • The quality of the saddlery is crucial for the horse's comfort. (Chất lượng của bộ yên cương rất quan trọng cho sự thoải mái của con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The saddlery trade": ngành buôn bán, sản xuất yên cương.
    • The saddlery trade has declined with the reduced use of horses. (Ngành buôn bán yên cương đã suy giảm do việc sử dụng ngựa ít đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Saddler (n): thợ làm yên cương; người bán yên cương.
    • The saddler repaired the old saddle beautifully. (Người thợ làm yên cương đã sửa chiếc yên rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Harness (n): bộ yên cương, dây đai (thường dùng cho ngựa kéo xe).
  • Tack (n): đồ yên cương, trang bị cho ngựa (thuật ngữ chung).
saddlery

A saddler carefully stitches a leather saddle in his saddlery.

danh từ
  1. yên cương (cho ngựa)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống