saddle-tree

/'sædltri:/
Học thuật
Thân thiện
saddle-tree

A leatherworker carefully shapes a new saddle-tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khung yên, cốt yên: Phần khung cứng, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa tổng hợp, tạo nên hình dạng cấu trúc cơ bản bên trong một chiếc yên cưỡi ngựa. bộ xương của yên, quyết định hình dáng độ vừa vặn cho cả ngựa người cưỡi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quality of the saddle depends greatly on its saddle-tree. (Chất lượng của chiếc yên phụ thuộc rất nhiều vào khung yên của .)
    • A broken saddle-tree can be dangerous and must be replaced. (Một khung yên bị gãy có thể gây nguy hiểm phải được thay thế.)
    • Traditional saddle-trees are made from laminated wood. (Những khung yên truyền thống được làm từ gỗ ép nhiều lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spring tree": Một loại khung yên tính đàn hồi, thường các thanh thépphần cung yên trước sau để hấp thụ sốc tạo sự thoải mái.
    • Modern endurance saddles often feature a flexible spring tree. (Các yên cưỡi đường dài hiện đại thường khung yên đàn hồi lò xo.)
  • "Rigid tree" hoặc "Hard tree": Khung yên cứng, không bộ phận đàn hồi, tạo sự ổn định cao.
    • A rigid tree provides maximum stability for roping and cutting. (Một khung yên cứng cung cấp độ ổn định tối đa cho việc quăng dây bắt cắt đàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree (n): Trong ngữ cảnh yên cưỡi, "tree" thường được dùng như cách nói ngắn gọn của "saddle-tree".
    • This saddle has a very comfortable tree. (Chiếc yên này một khung rất thoải mái.)
  • Saddle (n): Yên cưỡi, toàn bộ cấu trúc bao gồm khung yên (saddle-tree), đệm, da bọc các phụ kiện.
  • Gullet (n): Khe yên, phần của khung yên tạo khoảng trống phía trên xương sống của ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Saddle frame: Khung yên.
  • Saddle foundation: Nền tảng/nền móng của yên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

saddle-tree

A leatherworker carefully shapes a new saddle-tree.

danh từ
  1. khung yên, cốt yên