saddle-sore
Định nghĩa
Tính từ: (dành cho người cưỡi ngựa) bị đau nhức, mỏi mệt sau khi cưỡi ngựa, thường là do ngồi trên yên xe lâu.
Ví dụ sử dụng
- (Sau chuyến cưỡi ngựa dài, tôi hoàn toàn đau nhức vì yên và hầu như không thể đi lại được.)
- (Người cưỡi ngựa mới bị đau nhức vì yên chỉ sau một giờ trên đường mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be saddle-sore": bị đau nhức do cưỡi ngựa.
- He was saddle-sore from the three-day trek across the mountains. (Anh ấy bị đau nhức vì yên sau chuyến đi ba ngày qua núi.)
"saddle-sore" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự mệt mỏi hoặc khó chịu do phải ngồi lâu ở một vị trí (ví dụ: trên xe, máy bay).
- After the 12-hour flight, I felt saddle-sore even though I wasn't on a horse. (Sau chuyến bay 12 tiếng, tôi cảm thấy đau nhức dù không phải cưỡi ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
Saddle (danh từ): yên ngựa, yên xe đạp.
- He adjusted the saddle on his bicycle. (Anh ấy điều chỉnh yên xe đạp của mình.)
Sore (tính từ): đau, nhức.
- My legs are sore after the workout. (Chân tôi bị đau sau buổi tập.)
Từ đồng nghĩa
Achy: đau nhức.
- I felt achy all over after the ride. (Tôi cảm thấy đau nhức khắp người sau chuyến đi.)
Stiff: cứng đờ, khó cử động (thường do mệt mỏi).
- He was stiff from sitting in the saddle for hours. (Anh ấy bị cứng đờ vì ngồi trên yên hàng giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Get saddle-sore: bị đau nhức vì yên.
- You'll get saddle-sore if you don't take breaks during the ride. (Bạn sẽ bị đau nhức vì yên nếu không nghỉ giải lao trong suốt chuyến đi.)
Be saddle-sore: ở trạng thái đau nhức.
- She was saddle-sore after the competition. (Cô ấy bị đau nhức vì yên sau cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
- Saddle-sore thường không có thành ngữ riêng, nhưng có thể kết hợp với các cụm từ như:
- "saddle-sore from head to toe": đau nhức từ đầu đến chân.
- After the marathon ride, he was saddle-sore from head to toe. (Sau cuộc đua đường dài, anh ấy đau nhức từ đầu đến chân.)