saddle-pin
/'sædlpin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cọc yên: Một thanh kim loại hoặc gỗ dùng để cố định yên ngựa vào lưng ngựa, thường là một phần của bộ khung yên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before riding, check that the saddle-pin is secure. (Trước khi cưỡi, hãy kiểm tra xem cọc yên đã chắc chắn chưa.)
- The blacksmith forged a new iron saddle-pin for the old saddle. (Người thợ rèn đã rèn một cọc yên bằng sắt mới cho chiếc yên cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tighten the saddle-pin": siết chặt cọc yên.
- The rider stopped to tighten the saddle-pin that had come loose. (Người cưỡi ngựa dừng lại để siết chặt cọc yên đã bị lỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Saddle tree (n): Khung yên (bộ khung cứng của yên ngựa, thường làm bằng gỗ hoặc sắt, mà saddle-pin là một bộ phận).
- Cinch (n) / Girth (n): Đai bụng (dây đai vòng qua bụng ngựa để giữ yên, khác với saddle-pin là bộ phận cứng).
Từ đồng nghĩa
- Saddle bolt: Bu lông yên (thường dùng cho các loại yên có cấu trúc tương tự).