saddle-horse

/'sædlhɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
saddle-horse

A rider adjusts the saddle on a gentle saddle-horse before a trail ride.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa cưỡi: Một con ngựa được nuôi dưỡng, huấn luyện sử dụng chủ yếu cho mục đích cưỡi, thường được trang bị yên cương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He bought a strong saddle-horse for his daily rides across the ranch. (Anh ấy đã mua một con ngựa cưỡi khỏe mạnh cho những lần cưỡi ngựa hàng ngày qua trang trại.)
    • The stable specializes in breeding and training gentle saddle-horses for beginners. (Chuồng ngựa này chuyên về nhân giống huấn luyện những con ngựa cưỡi hiền lành cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a well-trained saddle-horse": một con ngựa cưỡi được huấn luyện tốt.
    • For the trail, you need a well-trained saddle-horse that won't spook easily. (Để đi trên đường mòn, bạn cần một con ngựa cưỡi được huấn luyện tốt, con không dễ bị hoảng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Riding horse (n): ngựa cưỡi (từ đồng nghĩa, cùng nghĩa).
  • Mount (n): ngựa cưỡi (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh cụ thể).
  • Steed (n): chiến , ngựa cưỡi (từ cổ hoặc văn chương, thường gợi lên hình ảnh oai phong).
Từ đồng nghĩa
  • Riding horse: ngựa cưỡi.
  • Hack (n): ngựa cưỡi thông thường (đôi khi chỉ ngựa cho thuê để cưỡi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "saddle-horse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "saddle-horse")

saddle-horse

A rider adjusts the saddle on a gentle saddle-horse before a trail ride.

danh từ
  1. ngựa cưỡi