saddle-cloth
/'sædlklɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm vải lót yên ngựa: Một tấm vải hoặc đệm, thường có hình chữ nhật hoặc phù hợp với hình dáng yên ngựa, được đặt trực tiếp lên lưng ngựa và bên dưới yên cương. Mục đích chính là để bảo vệ da ngựa khỏi bị cọ xát bởi yên, thấm hút mồ hôi và tạo thêm sự thoải mái cho con vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The groom placed a clean saddle-cloth on the horse's back before putting on the saddle. (Người chăm ngựa đặt một tấm vải lót yên sạch lên lưng con ngựa trước khi đặt yên lên.)
- A thick, padded saddle-cloth can help prevent sores on a horse's skin. (Một tấm vải lót yên dày có đệm có thể giúp ngăn ngừa vết loét trên da ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong các môn cưỡi ngựa hiện đại, "saddle-cloth" thường được gọi là saddle pad hoặc numnah, và chúng có nhiều kiểu dáng, chất liệu (như felt, gel, hoặc vải tổng hợp) và màu sắc khác nhau tùy thuộc vào môn thể thao (như trình diễn, nhảy ngựa, hoặc cưỡi ngựa đường dài).
- "To adjust the saddle-cloth": Điều chỉnh tấm lót yên cho đúng vị trí, đảm bảo nó phẳng phiu và không gây nhăn da ngựa.
Biến thể và từ gần giống
- Saddle pad (n): Tấm đệm lót yên (cùng nghĩa, cách gọi phổ biến hiện đại).
- Numnah (n): Tấm lót yên (thường chỉ loại có hình dáng ôm sát theo hình yên).
- Blanket (n): Chăn phủ ngựa (lớp phủ lớn hơn, có thể dùng để giữ ấm hoặc trang trí, đôi khi được đặt dưới yên như một lớp lót).
Từ đồng nghĩa
- Horse blanket (trong một số ngữ cảnh): Chăn ngựa (có thể dùng làm lớp lót).
- Saddle blanket: Chăn lót yên (thường dùng trong ngữ cảnh miền Tây hoặc cưỡi ngựa kiểu Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "saddle-cloth")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saddle-cloth")
danh từ
- vải lót yên (lót dưới yên ngựa)