sacerdotalism
/,sæsə'doutəiizm/
Học thuậtThân thiện
The priest's role in the ritual reflects the church's emphasis on sacerdotalism.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết thần quyền tăng lữ: Hệ thống tín ngưỡng hoặc học thuyết nhấn mạnh quyền lực và vai trò trung gian thiêng liêng của các giáo sĩ (tăng lữ) trong việc thực hiện các nghi lễ tôn giáo và làm cầu nối giữa con người với thần linh hoặc Chúa trời.
- Sự đề cao chức tư tế: Sự nhấn mạnh quá mức vào quyền hạn, địa vị và các nghi thức do giới tăng lữ nắm giữ trong một tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reformation was, in part, a reaction against the perceived sacerdotalism of the medieval church. (Cuộc cải cách, một phần, là phản ứng chống lại thuyết thần quyền tăng lữ được cho là của giáo hội thời trung cổ.)
- Some Christian denominations reject sacerdotalism, believing in the priesthood of all believers. (Một số giáo phái Cơ đốc bác bỏ thuyết thần quyền tăng lữ, tin vào chức tư tế của mọi tín đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The rise of sacerdotalism": Sự trỗi dậy của thuyết thần quyền tăng lữ.
- Historians trace the rise of sacerdotalism to the early centuries of the church's institutionalization. (Các nhà sử học lần theo sự trỗi dậy của thuyết thần quyền tăng lữ đến những thế kỷ đầu tiên của quá trình thể chế hóa giáo hội.)
"Critique of sacerdotalism": Sự phê phán thuyết thần quyền tăng lữ.
- His writings contain a strong critique of sacerdotalism and its hierarchical structures. (Các tác phẩm của ông chứa đựng sự phê phán mạnh mẽ đối với thuyết thần quyền tăng lữ và các cấu trúc thứ bậc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Sacerdotal (tính từ): (thuộc về) chức tư tế, tăng lữ.
- sacerdotal authority (quyền lực tư tế)
- sacerdotal robes (áo lễ của tăng lữ)
Sacerdocy (danh từ): Chức tư tế, chức tăng lữ. (Từ đồng nghĩa cũ của "sacerdotalism").
Từ đồng nghĩa
- Clericalism: Chủ nghĩa giáo sĩ (nhấn mạnh quyền lực và ảnh hưởng của giới tăng lữ trong các vấn đề thế tục và tôn giáo).
- Hierocratism: Thuyết thần quyền (sự cai trị bởi giới tăng lữ).
Từ trái nghĩa
- Laicism: Chủ nghĩa thế tục (ưu tiên các nguyên tắc thế tục hơn là tôn giáo).
- Anti-clericalism: Chủ nghĩa chống giáo sĩ (sự phản đối ảnh hưởng của giới tăng lữ trong các vấn đề chính trị và xã hội).
The priest's role in the ritual reflects the church's emphasis on sacerdotalism.
danh từ
- (như) sacerdocy
- thuyết thần quyền tăng lữ (cho tăng lữ là có thần quyền)