saccharic

/sə'kærik/
Học thuật
Thân thiện
saccharic

A chemist holds a beaker containing saccharic acid.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hoá học):
    • Sacaric: Mô tả một chất liên quan đến hoặc nguồn gốc từ axit sacaric, một loại axit hữu cơ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hóa học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chemist studied the properties of the saccharic compound. (Nhà hóa học đã nghiên cứu tính chất của hợp chất sacaric.)
    • This reaction produces a saccharic derivative. (Phản ứng này tạo ra một dẫn xuất sacaric.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saccharic acid": axit sacaric.
    • Saccharic acid is used in certain biochemical studies. (Axit sacaric được sử dụng trong một số nghiên cứu sinh hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccharide (n): Sacarit, một thuật ngữ chung cho các carbohydrate như đường.
  • Saccharify (v): Đường hóa (quá trình chuyển đổi thành đường).
Từ đồng nghĩa
  • Không phổ biến. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể mô tả liên quan đến axit sacaric.
Lưu ý
  • Từ "saccharic" rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học, hóa học hoặc sinh hóa.
saccharic

A chemist holds a beaker containing saccharic acid.

tính từ
  1. (hoá học) Sacaric
    • saccharic acid
      axit sacaric