sabre

/'seibə/ Cách viết khác : (saber) /'seibə/
Học thuật
Thân thiện
sabre

Un soldat nettoie son sabre après l'entraînement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thanh kiếm: Một loại vũ khí lưỡi dài, thường có một lưỡi cong, được sử dụng chủ yếu bởi kỵ binh hoặc trong các nghi lễ quân sự.
    • Thuật đánh kiếm: Môn thể thao hoặc kỹ thuật chiến đấu sử dụng kiếm.
    • Dao xén hàng rào: Một loại dao lớn, lưỡi dài, dùng để cắt tỉa cây cối hoặc hàng rào.
    • Lưỡi gỡ sạch lông: Bộ phận dao trên máy dùng để gỡ sạch lông cừu khỏi da.
    • Dao cạo lưỡi dài: Một loại dao cạo lưỡi dài mỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'officier portait un sabre à la ceinture. (Viên sĩ quan đeo một thanh kiếmthắt lưng.)
    • Il excelle au sabre. (Anh ấy xuất sắcmôn đánh kiếm.)
    • Pour tailler la haie, il faut un sabre. (Để cắt tỉa hàng rào, cần một dao xén.)
    • Le sabre de la machine à tondre les moutons doit être affûté. (Lưỡi gỡ lông của máy xén lông cừu cần được mài sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le sabre et le goupillon": (nghĩa bóng) quân đội nhà thờ, biểu tượng cho sự kết hợp giữa quyền lực quân sự tôn giáo.
    • Cette politique rappelle l'alliance du sabre et du goupillon. (Chính sách này gợi nhớ đến sự liên minh giữa quân đội nhà thờ.)
Biến thể từ liên quan
  • Sabrer (động từ): chém bằng kiếm; (nghĩa bóng) cắt giảm mạnh, xén bớt.
    • Sabrer les effectifs. (Cắt giảm mạnh nhân sự.)
  • Sabreur (danh từ): người đánh kiếm giỏi, kiếm .
  • Sabre d'abattis (danh từ): dao phát bụi, dao rựa lớn dùng để phát quang.
  • Traineur de sabre (danh từ, nghĩa bóng): quân nhân huênh hoang, khoác lác.
Từ đồng nghĩa
  • Épée (danh từ giống cái): kiếm (nói chung, thường thẳng lưỡi).
  • Glaive (danh từ giống đực): thanh kiếm, đao (từ cổ hoặc văn chương).
  • Cimeterre (danh từ giống đực): kiếm lưỡi cong (kiểuRập, Thổ Nhĩ Kỳ).
Thành ngữ liên quan
  • Sabre de bois!: (thán từ) Đồ đốn! (câu mắng trẻ em, nghĩa đen là "kiếm gỗ").
    • Arrête de crier, sabre de bois! (Ngừng la hét đi, đồ đốn!)
  • Rouler un sabre: (từ lóng) hút một điếu thuốc lá cuốn.
sabre

Un soldat nettoie son sabre après l'entraînement.

danh từ giống đực
  1. thanh kiếm
  2. thuật đánh kiếm
  3. dao xén hàng rào
  4. lưỡi gỡ sạch lông (ở máy gỡ sạch da cừu)
  5. dao cạo lưỡi dài
    • le sabre et le goupillon
      quân đội nhà thờ
    • sabre d'abattis
      dao phát bụi
    • sabre de bois!
      đồ đốn! (mắng trẻ em)
    • traineur de sabre
      quân nhân huênh hoang