sabine

sabine

A Sabine warrior stands proudly on a grassy hill overlooking a valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Sabine: Một thành viên của dân tộc nói tiếng Oscan cổ đại, sốngvùng trung tâm Apennine phía bắc Rome, bị người La chinh phục đồng hóa vào năm 290 TCN.
    • Sông Sabine: Một con sôngphía đông Texas (Hoa Kỳ), chảy về phía nam đổ vào Vịnh Mexico.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Sabine: Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của người Sabine.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Sabines were an ancient Italic tribe that eventually merged with the Romans. (Người Sabine một bộ tộc Ý cổ đại cuối cùng đã hòa nhập với người La .)
    • The Sabine River forms part of the border between Texas and Louisiana. (Sông Sabine tạo thành một phần ranh giới giữa Texas Louisiana.)
  • Tính từ:

    • The Sabine women were known for their role in the early history of Rome. (Phụ nữ Sabine nổi tiếng với vai trò của họ trong lịch sử ban đầu của Rome.)
    • Sabine territory was located in the central Apennine mountains. (Lãnh thổ Sabine nằmvùng núi trung tâm Apennine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • The Rape of the Sabine Women: Một sự kiện huyền thoại trong lịch sử La cổ đại, nơi người La bắt cóc phụ nữ Sabine để làm vợ.
    • The story of the Rape of the Sabine Women is a famous myth in Roman mythology. (Câu chuyện về vụ bắt cóc phụ nữ Sabine một huyền thoại nổi tiếng trong thần thoại La .)
Biến thể từ gần giống
  • Sabine (n) cũng có thể được dùng như một tên riêng (tên người hoặc tên địa danh).
    • Sabine is a common given name in some European countries. (Sabine một tên riêng phổ biếnmột số quốc gia châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn đạt "người bộ tộc Sabine" hoặc "sông Sabine".
Các cụm từ liên quan
  • Sabine Hills: Vùng đồi Sabine, một khu vực địa ở Ý.
    • The Sabine Hills are known for their olive groves and vineyards. (Đồi Sabine nổi tiếng với những vườn ô liu vườn nho.)
Thành ngữ liên quan
  • Sabine women: Thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử văn hóa La , tượng trưng cho sự hòa hợp liên minh qua hôn nhân.
    • The Sabine women are often used as a symbol of reconciliation in literature. (Phụ nữ Sabine thường được dùng làm biểu tượng của sự hòa giải trong văn học.)