sabertoothed

Định nghĩa

Tính từ: - răng kiểu kiếm (hoặc răng hình kiếm): "Sabertoothed" mô tả một loài động vật răng nanh dài, cong sắc nhọn, giống như lưỡi kiếm. Đặc điểm này thường thấycác loài động vật đã tuyệt chủng, đặc biệt hổ răng kiếm.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sabertoothed tiger was a fearsome predator of the Ice Age. (Con hổ răng kiếm một kẻ săn mồi đáng sợ của Kỷ Băng hà.)
    • Scientists discovered fossils of a sabertoothed cat in South America. (Các nhà khoa học đã phát hiện hóa thạch của một loài mèo răng kiếmNam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sabertoothed thường được dùng như một tính từ kết hợp (compound adjective) để mô tả các loài động vật răng nanh đặc biệt, không chỉ riêng loài hổ. dụ:
    • A sabertoothed marsupial (một loài thú túi răng kiếm) – chỉ các loài thú túi răng hình kiếm, như Thylacosmilus.
    • Sabertoothed adaptation (sự thích nghi răng kiếm) – dùng trong sinh học tiến hóa để nói về đặc điểm răng nanh phát triển để săn mồi.
Biến thể từ gần giống
  • Sabertooth (danh từ): răng kiếm, hoặc loài động vật răng kiếm (thường dùng để chỉ hổ răng kiếm).
    • The sabertooth was a dominant predator. (Loài răng kiếm một kẻ săn mồi thống trị.)
  • Saber-toothed (tính từ, cách viết khác): đồng nghĩa với "sabertoothed", nhưng dùng dấu gạch nối.
    • A saber-toothed cat (một con mèo răng kiếm).
Từ đồng nghĩa
  • Carnivorous with fangs: động vật ăn thịt răng nanh (mô tả chung chung, nhưng thiếu tính chính xác về hình dạng).
  • Predatory with saber-like canines: săn mồi với răng nanh giống kiếm (mô tả chi tiết hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Sabertoothed smile (nghĩa bóng, không phổ biến): nụ cười lộ răng nanh, thường dùng để miêu tả một nụ cười dữ tợn hoặc đe dọa.
    • He gave a sabertoothed smile that made everyone nervous. (Anh ta nở một nụ cười lộ răng nanh khiến mọi người lo lắng.)

Lưu ý: "Sabertoothed" hầu như chỉ được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học hoặc mô tả động vật, không phrasal verbs hay idioms phổ biến khác.