saber-toothed

saber-toothed

A saber-toothed tiger roars in an ancient forest.

Định nghĩa

Tính từ: răng giống như thanh kiếm, thường dùng để mô tả các loài động vật đã tuyệt chủng răng nanh dài sắc nhọn.

dụ sử dụng
  • (Con hổ răng kiếm một kẻ săn mồi đáng sợ.)
  • (Hóa thạch của mèo răng kiếm thường được tìm thấy trong các hố nhựa đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Saber-toothed thường được dùng trong cụm từ "saber-toothed tiger" (hổ răng kiếm) hoặc "saber-toothed cat" (mèo răng kiếm) để chỉ một nhóm động vật ăn thịt đã tuyệt chủng với đặc điểm răng nanh dài.
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để mô tả bất cứ thứ hình dạng sắc nhọn giống răng kiếm, mặc dù cách dùng này hiếm.
Biến thể từ gần giống
  • Saber-tooth (danh từ): răng kiếm; cũng tên gọi tắt của động vật răng kiếm.
    • The saber-tooth roamed the earth millions of years ago. (Loài răng kiếm đã lang thang trên trái đất hàng triệu năm trước.)
  • Saber-toothed tiger (cụm danh từ): hổ răng kiếm, một loài động vật ăn thịt đã tuyệt chủng.
Từ đồng nghĩa
  • Dagger-toothed: răng giống dao găm (hiếm dùng).
  • Fanged: răng nanh (thường dùng cho động vật còn sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "saber-toothed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "saber-toothed".