sabbatical
Định nghĩa
Danh từ:
- Kỳ nghỉ phép dài hạn (thường là 7 năm một lần): "sabbatical" là một kỳ nghỉ dài hạn, thường được cấp cho giáo sư đại học, nhà nghiên cứu hoặc nhân viên sau một khoảng thời gian làm việc nhất định (thường là 7 năm), để họ có thể nghiên cứu, viết sách, hoặc nghỉ ngơi.
- Thời gian nghỉ phép có lương: Trong môi trường công sở hiện đại, "sabbatical" còn chỉ một khoảng thời gian nghỉ phép có lương hoặc không lương, kéo dài từ vài tháng đến một năm, dành cho việc phát triển cá nhân hoặc chuyên môn.
Tính từ:
- Thuộc về kỳ nghỉ phép dài hạn: "sabbatical" dùng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến loại nghỉ phép này.
- Thuộc về ngày Sa-bát: Trong tôn giáo, "sabbatical" liên quan đến ngày Sa-bát (ngày nghỉ ngơi và thờ phụng trong Do Thái giáo và một số tôn giáo khác).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is on sabbatical this year to finish her book. (Cô ấy đang trong kỳ nghỉ phép dài hạn năm nay để hoàn thành cuốn sách của mình.)
- The professor took a sabbatical to conduct research abroad. (Giáo sư đã xin nghỉ phép dài hạn để thực hiện nghiên cứu ở nước ngoài.)
Tính từ:
- He is working on a sabbatical research project. (Anh ấy đang làm việc trong một dự án nghiên cứu thuộc kỳ nghỉ phép dài hạn.)
- Friday is a sabbatical day for Muslims. (Thứ Sáu là ngày Sa-bát của người Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a sabbatical": xin nghỉ phép dài hạn.
- After ten years at the company, she decided to take a sabbatical to travel. (Sau mười năm làm việc tại công ty, cô ấy quyết định xin nghỉ phép dài hạn để đi du lịch.)
"sabbatical leave": kỳ nghỉ phép dài hạn (thường có lương).
- The university offers sabbatical leave every seven years. (Trường đại học cung cấp kỳ nghỉ phép dài hạn bảy năm một lần.)
Biến thể và từ gần giống
Sabbath (n): ngày Sa-bát (ngày nghỉ ngơi tôn giáo).
- They observe the Sabbath every Saturday. (Họ tuân thủ ngày Sa-bát vào mỗi thứ Bảy.)
Sabbatical year (n): năm nghỉ phép dài hạn.
- He spent his sabbatical year writing a novel. (Anh ấy đã dành năm nghỉ phép dài hạn của mình để viết tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Leave of absence: nghỉ phép (không nhất thiết dài hạn).
- Break: kỳ nghỉ ngắn hơn, không chính thức.
- Hiatus: khoảng dừng, gián đoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp cho "sabbatical", nhưng có thể dùng:
- Take off: nghỉ làm.
- She took off a year for a sabbatical. (Cô ấy đã nghỉ làm một năm cho kỳ nghỉ phép dài hạn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "sabbatical", nhưng có thể liên hệ:
- A change is as good as a rest: thay đổi cũng tốt như nghỉ ngơi (ám chỉ lợi ích của sabbatical).
- His sabbatical proved that a change is as good as a rest. (Kỳ nghỉ phép dài hạn của anh ấy đã chứng minh rằng thay đổi cũng tốt như nghỉ ngơi.)