Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
Company information Press release Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 1154 results found for: s^
sa sa đà sa đì sa đề
sa đọa sa bàn sa bồi sa chân
sa cơ sa lầy sa lệch sa môn
sa mù sa mạc sa ngã sa nhân
sa sâm sa sút sa sả sa sầm
sa sẩy sa thạch sa thải sa trường
sai sai bảo sai biệt sai khớp
sai khiến sai lạc sai lầm sai lệch
sai ngoa sai nha sai phái sai phạm
sai sót sai số sai suyễn sai trái
sam san san đàn san định
san bằng san hô san phẳng san sát
san sẻ sang sang độc sang đoạt
sang năm sang ngang sang sáng sang sảng
sang số sang tay sang tên sang tiểu
sang trang sang trọng sanh sao
sao đang sao đành sao đổi ngôi sao bản
sao bắc đẩu sao bắc cực sao bằng sao băng
sao biển sao chép sao chế sao chụp
sao chổi sao cho sao hôm sao Hỏa
sao Kim sao lãng sao lục sao mai
sao Mộc sao nỡ sao nhãng sao sa
sao tẩm sao Thủy sao Thổ sao truyền
sao tua sau sau đây sau đó
sau cùng sau chót sau hết sau lưng
sau này sau nữa sau rốt sau sau
sau xưa say say đắm say khướt
say máu say mèm say mê say sưa
sà lan sà lúp sài
sài lang sàm báng sàm nịnh sàm sỡ
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Next
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google