rétroaction
Học thuậtThân thiện
Un enseignant utilise la rétroaction pour aider un élève à améliorer son dessin.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hiệu lực trở về trước: Sự tác động ngược trở lại của một kết quả lên nguyên nhân hoặc quá trình đã tạo ra nó.
- Phản liên (điều khiển học): Trong kỹ thuật và điều khiển học, đây là quá trình một phần đầu ra của hệ thống được đưa trở lại làm đầu vào để điều chỉnh hành vi của hệ thống đó. (Còn gọi là feed-back).
- Tác động trở lại (văn học): Sự ảnh hưởng trở lại của một hành động, sự kiện lên chính chủ thể đã tạo ra nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rétroaction négative stabilise le système. (Phản liên âm giúp ổn định hệ thống.)
- Il a reçu une rétroaction très positive sur son travail. (Anh ấy đã nhận được phản hồi rất tích cực về công việc của mình.)
- Nos actes ont sur nous une rétroaction. (Hành động của chúng ta có một tác động trở lại đối với chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
Boucle de rétroaction: Vòng phản hồi, một khái niệm cơ bản trong điều khiển học và hệ thống.
- La régulation de la température corporelle fait intervenir une boucle de rétroaction. (Việc điều chỉnh thân nhiệt có sự tham gia của một vòng phản hồi.)
Rétroaction positive / négative: Phản hồi tích cực / tiêu cực. Trong kỹ thuật, "positive" thường chỉ sự khuếch đại, còn "négative" chỉ sự ổn định.
- L'effet de serre est un exemple de rétroaction positive. (Hiệu ứng nhà kính là một ví dụ về phản hồi tích cực.)
Biến thể và từ gần giống
Rétroactif, rétroactive (tính từ): Có hiệu lực trở về trước, có tác động ngược lại.
- Une loi rétroactive. (Một đạo luật có hiệu lực hồi tố.)
Feed-back (danh từ, mượn tiếng Anh): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh thông tin, đánh giá.
- Donner du feed-back constructif. (Đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Réaction en retour: Phản ứng trở lại.
- Retour d'information: Thông tin phản hồi (nghĩa phổ biến trong giao tiếp, quản lý).
- Répercussion: Hậu quả, tác động ngược (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "rétroaction")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rétroaction")
Un enseignant utilise la rétroaction pour aider un élève à améliorer son dessin.
danh từ giống cái
- hiệu lực trở về trước
- phản liên (điều khiển học) (cũng) feed-back
- (văn học) tác động trở lại
- Nos actes ont sur nous une rétroactionhành động của chúng ta tác động trở lại đối với chúng ta