ruttish
Định nghĩa
Tính từ: Có ham muốn tình dục mạnh mẽ; dâm đãng, động dục (thường dùng để miêu tả trạng thái kích thích tình dục ở động vật hoặc, trong văn chương, ở con người).
Ví dụ sử dụng
- (Con hươu đực trở nên cực kỳ động dục trong mùa giao phối.)
- (Hành vi dâm đãng của anh ta tại bữa tiệc khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ruttish thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các mô tả về bản năng động vật hoặc để chỉ ham muốn tình dục thô bạo, mất kiểm soát.
- The novel depicted the ruttish desires of its characters with raw intensity. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả những ham muốn dâm đãng của các nhân vật với cường độ thô ráp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rut (danh từ): Mùa động dục của động vật (như hươu, nai). Từ "ruttish" có nguồn gốc từ "rut".
- The forest was alive with the sounds of the rut. (Khu rừng tràn ngập âm thanh của mùa động dục.)
- Rutting (tính từ): Đang trong mùa động dục; có hành vi kích thích tình dục mạnh.
- The rutting stag charged at any rival. (Con hươu đực đang động dục lao vào bất kỳ đối thủ nào.)
Từ đồng nghĩa
- Dâm đãng: Chỉ ham muốn tình dục quá mức, thường dùng với nghĩa tiêu cực.
- Động dục: Tập trung vào trạng thái sinh lý của động vật.
- Horny (từ lóng): Có ham muốn tình dục mạnh (thông tục, ít trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "ruttish". Tuy nhiên, có thể dùng: - To be in rut: Đang trong trạng thái động dục (thường dùng cho động vật). - The bull was in rut and became aggressive. (Con bò đực đang động dục và trở nên hung dữ.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the prowl: Đang tìm kiếm bạn tình (thường dùng cho con người, mang nghĩa bóng).
- He was on the prowl at the bar, looking for a one-night stand. (Anh ta đang săn tìm bạn tình ở quán bar, tìm kiếm một cuộc tình một đêm.)