rustre

Học thuật
Thân thiện
rustre

Il est un peu rustre dans ses manières.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người cục cằn, thô lỗ: Chỉ một người cách cư xử thiếu tế nhị, lịch sự, thô kệch.
    • Nông dân (từ ): Trong cách dùng , từ này có thể chỉ một người nông dân, thường mang sắc thái coi thường hoặc nhấn mạnh sự chất phác, quê mùa.
  2. Tính từ:

    • Cục cằn, thô lỗ: Dùng để miêu tả tính cách, hành vi hoặc cách cư xử thiếu sự tinh tế, lịch sự.
    • Thô kệch, quê mùa: Có thể miêu tả vẻ ngoài hoặc phong cách thiếu sự trau chuốt, tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un vrai rustre ! Il n'a même pas dit bonjour. (Hắn đúngmột kẻ cục cằn! Hắn thậm chí còn không chào hỏi.)
    • Dans ce vieux roman, les rustres vivent à la campagne. (Trong cuốn tiểu thuyết này, những người nông dân sốngnông thôn.)
  • Tính từ:

    • Il a des manières un peu rustres. (Anh ta những cử chỉ hơi thô lỗ.)
    • Sa réponse a été rustre et blessante. (Câu trả lời của anh ta thật cục cằn xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air rustre": vẻ ngoài thô kệch, quê mùa.

    • Malgré son costume, il gardait un air rustre. ( mặc vest, anh ta vẫn giữ một vẻ ngoài thô kệch.)
  • "comportement rustre": hành vi cục cằn.

    • Son comportement rustre l'a isolé du groupe. (Hành vi cục cằn của hắn đã khiến hắn bị cô lập khỏi nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rustaud, rustaude (danh từ & tính từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩangười thô lỗ, cục cằn hoặc tính cách đó.

    • Un gros rustaud. (Một thô lỗ to lớn.)
  • Rusticité (danh từ giống cái): Sự thô lỗ, cục cằn; hoặc vẻ mộc mạc, chất phác (nghĩa ít dùng hơn).

    • La rusticité de ses propos. (Sự cục cằn trong lời nói của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Grossier (tính từ): thô tục, thô lỗ.
  • Malpoli (tính từ): bất lịch sự.
  • Paysan (danh từ/tính từ - có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực): nhà quê, quê mùa.
Từ trái nghĩa
  • Raffiné (tính từ): tinh tế, lịch thiệp.
  • Poli (tính từ): lịch sự.
  • Courtois (tính từ): nhã nhặn, lịch thiệp.
Lưu ý sử dụng

Từ rustre mang sắc thái rất tiêu cực khi dùng với nghĩa hiện đại (cục cằn, thô lỗ). Nghĩa chỉ "nông dân" ngày nay hầu như không còn được dùng trong ngôn ngữ thông thường có thể bị coi là xúc phạm. Cần thận trọng khi sử dụng.

rustre

Il est un peu rustre dans ses manières.

danh từ giống đực
  1. người cục cằn
  2. (từ , nghĩa ) nông dân
tính từ
  1. cục cằn
    • Il est un peu rustre
      hắn ta hơi cục cằn

Từ chứa "rustre"

Từ có nhắc đến "rustre"