russet
/'rʌsit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu nâu đỏ: Một màu nâu ấm, có sắc đỏ hoặc cam.
- Vải thô màu nâu đỏ: Một loại vải dệt thô, thường có màu nâu đỏ, được sử dụng phổ biến trong quá khứ.
Tính từ:
- Có màu nâu đỏ: Dùng để mô tả màu sắc của một vật.
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Mộc mạc, quê mùa: Mô tả phong cách giản dị, thôn quê.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The artist mixed yellow and red to create a deep russet. (Họa sĩ pha trộn màu vàng và đỏ để tạo ra một màu nâu đỏ sẫm.)
- In the 18th century, peasants often wore clothes made of russet. (Vào thế kỷ 18, nông dân thường mặc quần áo làm từ vải thô nâu đỏ.)
Tính từ:
- The forest floor was covered in russet leaves in autumn. (Mặt đất trong rừng được phủ đầy những chiếc lá màu nâu đỏ vào mùa thu.)
- (Cổ ngữ) He preferred the russet manners of the countryside to the sophistication of the city. (Ông ấy thích những cách cư xử mộc mạc của thôn quê hơn là sự tinh tế của thành thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Russet apple": Một giống táo có vỏ màu nâu đỏ gỉ sắt, thường dùng để nấu ăn hoặc làm rượu táo.
- She baked a pie with russet apples from the orchard. (Cô ấy nướng một chiếc bánh với táo russet từ vườn cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Russeting (danh từ): Hiện tượng vỏ quả (như táo, lê) có màu nâu gỉ sắt hoặc kết cấu thô ráp.
- Russety (tính từ): Hơi có màu nâu đỏ.
Từ đồng nghĩa
- Auburn (tính từ): Nâu hơi đỏ (thường dùng cho tóc).
- Tawny (tính từ): Màu nâu vàng.
- Rust-colored (tính từ): Có màu gỉ sắt.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "russet" một cách độc lập. Các cụm từ thường gặp liên quan đến màu sắc hoặc loại táo, ví dụ: "a russet coat" - một chiếc áo màu nâu đỏ.)
danh từ
- vải thô màu nâu đỏ
- màu nâu đỏ
- táo rennet nâu
tính từ
- nâu đỏ
- (từ cổ,nghĩa cổ) mộc mạc, quê mùa