rush

/rʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
rush

Un grand rush vers la sortie a eu lieu à la fin du concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đổ , sự xô bồ: Chỉ một sự di chuyển ồ ạt, nhanh chóng thường hỗn loạn của một đám đông người về cùng một hướng.
    • Nước rút (thể thao): Trong thể thao, đặc biệtđiền kinh, đâygiai đoạn cuối cùng của một cuộc đua, khi các vận động viên cố gắng hết sức để tăng tốc về đích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • C'est un rush vers les plages. (Thực là một sự đổ đến bãi biển.)
    • Le coureur a gagné la course grâce à un rush final incroyable. (Vận động viên chạy đã thắng cuộc đua nhờ một nước rút cuối cùng đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heure de rush": Giờ cao điểm (thường dùng cho giao thông).

    • Évitez de prendre le métro à l'heure de rush. (Hãy tránh đi tàu điện ngầm vào giờ cao điểm.)
  • "Être dans le rush": Đang trong giai đoạn rất bận rộn, áp lực cao (thường trong công việc).

    • Désolé, je ne peux pas parler, je suis dans le rush pour finir ce projet. (Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện được, tôi đang rất bận để hoàn thành dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Rusher (verbe) (từ mượn tiếng Anh): Hành động làm việcđó một cách vội vã, gấp gáp.

    • Il a rushé son travail pour partir plus tôt. (Anh ấy đã làm vội công việc để về sớm hơn.)
  • Rushé, e (adjectif): Bị thúc ép, vội vã.

    • Une journée très rushée. (Một ngày làm việc rất vội vã căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruée (n.f): Sự đổ , sự xô đẩy (gần nghĩa với "sự đổ ").
  • Sprint (n.m): Nước rút (trong thể thao, gần nghĩa với "nước rút").
  • Affluence (n.f): Sự đông đúc, dòng người đổ về (chỉ sự tập trung đông, có thể không nhất thiết hỗn loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "rush" trong tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ thườngdanh ngữ hoặc thành ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le rush: Cảm thấy bồn chồn, lo lắng hoặc phấn khích đột ngột (thường do caffeine hoặc adrenaline).
    • Après ce café, j'ai vraiment le rush ! (Sau ly phê này, tôi thực sự thấy bồn chồn/phấn khích!)
rush

Un grand rush vers la sortie a eu lieu à la fin du concert.

danh từ giống đực
  1. sự đổ
    • C'est un rush vers les plages
      thực là một sự đổ đến bãi biển
  2. (thể dục thể thao) nước rút

Từ chứa "rush"