run-off
/'rʌb'ɔ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trận đấu lại, vòng bầu cử lại: Một cuộc thi đấu, bầu cử hoặc bỏ phiếu thứ hai được tổ chức để xác định người chiến thắng khi cuộc thi đầu tiên kết thúc với kết quả hòa hoặc không có ai đạt đa số tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The election was so close that they had to hold a run-off. (Cuộc bầu cử quá sít sao nên họ phải tổ chức một vòng bầu cử lại.)
- The two top candidates will face each other in a run-off next week. (Hai ứng viên dẫn đầu sẽ đối đầu nhau trong một trận đấu lại vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go to a run-off": phải tiến hành một vòng bầu cử/vòng đấu lại.
- Since no candidate won over 50% of the vote, the election will go to a run-off. (Vì không có ứng viên nào giành được trên 50% số phiếu, cuộc bầu cử sẽ phải tiến hành một vòng bầu cử lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Runoff election (n): cuộc bầu cử lại, vòng bầu cử thứ hai. (Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt).
- Play-off (n): trận đấu loại, trận đấu quyết định (thường trong thể thao, có ý nghĩa tương tự "run-off" trong bối cảnh thi đấu).
Từ đồng nghĩa
- Second ballot: vòng bỏ phiếu thứ hai.
- Tiebreaker: trận đấu/vòng đấu quyết định (để phá vỡ thế hòa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- trận đấu lại (sau một trận hoà)