ruche

/ru:ʃ/
Học thuật
Thân thiện
ruche

Mẹ mặc chiếc váy có đường ruche ở cổ tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nếp xếp hình tổ ong: Một loại đường trang trí trên vải, đăng ten hoặc ren, được tạo thành từ nhiều nếp gấp nhỏ, đều đặn chồng lên nhau, trông giống như tổ ong. Đây một chi tiết thường thấy trong thiết kế thời trang, đặc biệt trên cổ áo, tay áo hoặc viền váy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wedding dress was adorned with a delicate ruche along the neckline. (Chiếc váy cưới được trang trí bằng một đường nếp xếp hình tổ ong tinh tế dọc theo cổ áo.)
    • She added a ruche to the sleeves to give the blouse a more feminine touch. ( ấy thêm một đường xếp nếp hình tổ ong vào tay áo để chiếc áo blouse trông nữ tính hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ruched" (Tính từ): Được dùng để miêu tả chất liệu hoặc trang phục các đường nếp xếp hình tổ ong.
    • She wore a ruched silk dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy lụa đường xếp nếp hình tổ ong đến bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruched (adj): đường nếp xếp hình tổ ong.
  • Ruching (n): Kỹ thuật hoặc hành động tạo ra các đường nếp xếp hình tổ ong trên vải.
Từ đồng nghĩa
  • Gathering: Nếp gấp, nếp nhún (một kỹ thuật xếp nếp vải chung chung hơn).
  • Pleat: Nếp gấp (thường nếp gấp phẳng được kỹ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ruche")

ruche

Mẹ mặc chiếc váy có đường ruche ở cổ tay.

danh từ
  1. nếp xếp hình tổ ong (ở đăng ten, ren...)

Từ gần giống