rubify

/'ru:bifai/ Cách viết khác : (rubify) /'ru:bifai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cho màu đỏ như hồng ngọc, nhuộm đỏ: Hành động khiến cho một vật đó chuyển sang màu đỏ, đặc biệt màu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm.
    • (Y học) Làm xung huyết da: Trong y học, chỉ việc gây ra tình trạng máu dồn lên bề mặt da, khiến da trở nên ửng đỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The setting sun began to rubify the western sky. (Mặt trời lặn bắt đầu nhuộm đỏ bầu trời phía tây.)
    • Certain chemical agents can rubify the skin upon contact. (Một số tác nhân hóa học có thể làm da ửng đỏ khi tiếp xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rubify a solution": làm cho một dung dịch hóa học chuyển sang màu đỏ, thường một phản ứng chỉ thị.
    • Adding this compound will rubify the solution, indicating a positive result. (Thêm hợp chất này sẽ làm dung dịch chuyển đỏ, cho thấy một kết quả dương tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubefacient (danh từ, tính từ - y học): Thuốc hoặc chất gây xung huyết, làm đỏ da.
    • This ointment has a rubefacient effect. (Loại thuốc mỡ này tác dụng làm đỏ da.)
Từ đồng nghĩa
  • Redden: làm đỏ, trở nên đỏ (nghĩa tổng quát hơn).
  • Erythematize (y học): gây ban đỏ, làm đỏ da.
Lưu ý
  • "Rubify" một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong văn chương mô tả, hóa học, hoặc y học.
ngoại động từ
  1. làm đỏ
  2. (y học) làm xung huyết da

Từ gần giống