rubber
/'rʌbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cao su: Một chất liệu đàn hồi, co giãn, có thể có nguồn gốc tự nhiên từ nhựa cây hoặc được tổng hợp nhân tạo.
- Cục tẩy: Một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng cao su, dùng để xóa vết bút chì.
- Ủng cao su: (Số nhiều: rubbers) Loại ủng làm bằng cao su, dùng để đi trong trời mưa hoặc nơi ẩm ướt.
Tính từ:
- Bằng cao su: Được làm từ hoặc có liên quan đến chất liệu cao su.
Động từ:
- Tráng cao su, bọc cao su: Phủ một lớp cao su lên bề mặt của một vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The tires are made of rubber. (Lốp xe được làm từ cao su.)
- I need a rubber to correct this mistake. (Tôi cần một cục tẩy để sửa lỗi này.)
- Don't forget your rubbers; it's raining outside. (Đừng quên ủng cao su của con; trời đang mưa bên ngoài.)
Tính từ:
- She wears rubber gloves when washing dishes. (Cô ấy đeo găng tay cao su khi rửa bát.)
Động từ:
- They decided to rubber the fabric to make it waterproof. (Họ quyết định tráng cao su lên vải để làm nó không thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rubber check" (Mỹ): Một tờ séc không có giá trị thanh toán vì tài khoản ngân hàng không đủ tiền.
- The store refused the payment because it was a rubber check. (Cửa hàng từ chối thanh toán vì đó là một tờ séc không có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
Rubbery (tính từ): Có tính chất như cao su, dai và đàn hồi.
- The overcooked chicken was rubbery. (Thịt gà nấu quá chín trở nên dai như cao su.)
Rubberize (động từ): Tráng hoặc xử lý bằng cao su.
- To rubberize a coat for rain protection. (Tráng cao su lên áo khoác để chống mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Eraser (danh từ): Cục tẩy (nghĩa "cục tẩy").
- Latex (danh từ): Nhựa mủ, cao su tự nhiên (nghĩa "cao su").
- Galosh (danh từ): Ủng cao su (nghĩa "ủng").
Thành ngữ liên quan
- "Where the rubber meets the road": Thời điểm hoặc nơi mà một kế hoạch, lý thuyết được thử nghiệm trong thực tế; điểm then chốt.
- The new policy sounds good, but the implementation is where the rubber meets the road. (Chính sách mới nghe có vẻ hay, nhưng việc triển khai mới là lúc nó được kiểm chứng thực tế.)
danh từ
- cao su ((cũng) india-rubber)
- hard rubbercao su cứng
- synthetic rubbercao su tổng hợp
- cái tẩy
- (số nhiều) ủng cao su
- người xoa bóp
- khăn lau; giẻ lau; cái để chà xát
- (định ngữ) bằng cao su
- rubber clothvải tráng cao su
- rubber glovesgăng tay cao su
ngoại động từ
- tráng cao su, bọc bằng cao su
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghển cổ cò mà nhìn (vì tò mò); tò mò