rounded
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng tròn, hình cong tròn: "rounded" mô tả một vật có hình dạng cong, tròn, không có góc cạnh sắc nhọn hoặc lởm chởm. Từ này thường dùng để chỉ các đường cong mềm mại, uyển chuyển.
- Hoàn chỉnh, toàn diện: Trong nghĩa bóng, "rounded" còn chỉ sự phát triển đầy đủ, cân đối về nhiều mặt, không thiếu sót.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (hình dạng):
- The artist drew low rounded hills in the background. (Người họa sĩ vẽ những ngọn đồi tròn thấp ở phía sau.)
- She has rounded shoulders due to poor posture. (Cô ấy có đôi vai tròn do tư thế xấu.)
Nghĩa bóng (hoàn chỉnh):
- He is a well-rounded individual with many talents. (Anh ấy là một người toàn diện với nhiều tài năng.)
- The report provides a rounded view of the situation. (Báo cáo đưa ra một cái nhìn toàn diện về tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rounded off": kết thúc một cách trọn vẹn, hoàn hảo.
- The meal was rounded off with a delicious dessert. (Bữa ăn được kết thúc hoàn hảo bằng một món tráng miệng ngon.)
- "rounded in character": có tính cách cân bằng, hài hòa.
- Her rounded in character made her a great leader. (Tính cách cân bằng của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Round (adj, v): tròn; làm tròn.
- The coin is round. (Đồng xu hình tròn.)
- Roundness (n): độ tròn, tính tròn.
- The roundness of the ball helps it roll easily. (Độ tròn của quả bóng giúp nó lăn dễ dàng.)
- Unrounded (adj): không tròn, có góc cạnh.
- The stone was unrounded and sharp. (Hòn đá không tròn và sắc nhọn.)
Từ đồng nghĩa
- Curved: cong, uốn cong.
- The path is curved, not straight. (Con đường cong, không thẳng.)
- Smooth: nhẵn, mịn (thường kết hợp với hình dạng tròn).
- The pebble is smooth and rounded. (Hòn sỏi nhẵn và tròn.)
- Comprehensive: toàn diện (nghĩa bóng).
- She has a comprehensive understanding of the subject. (Cô ấy có hiểu biết toàn diện về chủ đề này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Round up: tập hợp, làm tròn lên (số).
- Let's round up the numbers to the nearest ten. (Hãy làm tròn các số lên đến hàng chục gần nhất.)
- Round off: kết thúc một cách trọn vẹn.
- They rounded off the evening with a toast. (Họ kết thúc buổi tối bằng một lời chúc mừng.)
Thành ngữ liên quan
- A well-rounded education: một nền giáo dục toàn diện.
- A well-rounded education includes arts, sciences, and sports. (Một nền giáo dục toàn diện bao gồm nghệ thuật, khoa học và thể thao.)
- Rounded corners: các góc được bo tròn (trong thiết kế).
- The smartphone has rounded corners for a sleek look. (Điện thoại thông minh có các góc bo tròn để có vẻ ngoài mượt mà.)