dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

round

Words Mentioning "round"

ăn chay
đả thông
bách bổ
bàn tròn
bão
bâu
Bình Định
bồ hòn
bốn
bố ráp
bủa
bùa
chẵn
chầu
chạy chợ
chít
choàng
chúm
chuồi
chuyên
chuyển hướng
dò
hành hạt
hiệp
hội diễn
đi tuần
khai xuân
lai tỉnh
lùa
nghênh
ngoảnh
ngoảnh lại
ngoáy
ngó ngoáy
niền
núc
đổ quanh
phệ nệ
quắn
quanh
quanh quất
quay
quày
quay cuồng
quay lại
quay ngoắt
quây quần
quây ráp
quây tụ
rè
tròn
tròn trịa
tròn vo
vòng
vòng quanh
vú sữa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...