roughage

/'rʌfidʤ/
Học thuật
Thân thiện
roughage

A bowl of oatmeal contains healthy roughage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất : Chất trong thực phẩm thực vật (như rau, củ, quả, ngũ cốc nguyên cám) cơ thể con người không tiêu hóa được. giúp tăng khối lượng thức ăn kích thích nhu động ruột, hỗ trợ hệ tiêu hóa.
    • Thức ăn thô: Thức ăn cho vật nuôi hàm lượng chất cao, ít chất dinh dưỡng, thường dùng để hỗ trợ tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fruits and vegetables are good sources of roughage. (Trái cây rau củ nguồn cung cấp chất tốt.)
    • A diet lacking in roughage can lead to constipation. (Chế độ ăn thiếu chất có thể dẫn đến táo bón.)
    • Farmers add roughage like hay to the cattle's diet. (Nông dân thêm thức ăn thô như cỏ khô vào khẩu phần của gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dietary roughage": Chất trong chế độ ăn uống, thường được dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng sức khỏe.
    • Doctors recommend increasing your intake of dietary roughage. (Các bác sĩ khuyến nghị tăng lượng chất trong chế độ ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiber (Mỹ) / Fibre (Anh) (danh từ): Chất . Đây từ phổ biến đồng nghĩa gần nhất với "roughage" trong ngữ cảnh dinh dưỡng cho người.
    • Whole grains are high in fiber. (Ngũ cốc nguyên cám nhiều chất .)
Từ đồng nghĩa
  • Bulk: Khối, chất tạo khối (thường dùng trong y học để chỉ tác dụng của chất ).
  • Insoluble fiber: Chất không hòa tan (một loại chất cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "roughage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roughage")

roughage

A bowl of oatmeal contains healthy roughage.

danh từ
  1. thức ăn thô (cho vật nuôi)
  2. chất (không tiêu hoá được, chỉ tác dụng học đối với ruột)

Từ đồng nghĩa