romancer

/rə'mænsə/
Học thuật
Thân thiện
romancer

A medieval romancer writes a tale of chivalry in a candlelit scriptorium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác giả truyện thơ anh hùng hiệp sĩ (thời Trung cổ): Người sáng tác ra các câu chuyện phiêu lưu, lãng mạn về các hiệp sĩ cuộc phiêu lưu của họ, phổ biến trong văn học thời Trung cổ.
    • Tác giả tiểu thuyết mơ mộng xa thực tế: Người viết những câu chuyện lãng mạn, viễn tưởng hoặc tính chất thoát ly khỏi thực tế.
    • Người hay nói những chuyện bịa đặt, phóng đại: Người thói quen kể hoặc kể lại những câu chuyện không thật, thường phóng đại sự việc để gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a great romancer of the medieval era. (Ông ấy được biết đến như một tác giả truyện hiệp sĩ vĩ đại của thời Trung cổ.)
    • Don't believe everything he says; he's a bit of a romancer. (Đừng tin tất cả những anh ta nói; anh ta một người hay nói ngoa.)
    • She is a romancer who writes about impossible love stories. ( ấy một tác giả tiểu thuyết mơ mộng, viết về những câu chuyện tình yêu không tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An inveterate romancer": Một người thói quen bịa chuyện hoặc phóng đại một cách khó bỏ.

    • My grandfather was an inveterate romancer about his youth. (Ông tôi một người rất hay kể những câu chuyện phóng đại về thời trẻ của mình.)
  • "A historical romancer": Tác giả chuyên viết tiểu thuyết lịch sử lãng mạn.

    • The author is celebrated as a masterful historical romancer. (Tác giả đó được tôn vinh như một bậc thầy viết tiểu thuyết lịch sử lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Romance (n): Chuyện tình lãng mạn; thể loại truyện/truyền thuyết lãng mạn.

    • She loves reading medieval romance. ( ấy thích đọc các truyền thuyết lãng mạn thời Trung cổ.)
  • Romantic (adj/n): Lãng mạn; người lãng mạn.

    • He has a very romantic view of the world. (Anh ấy một cái nhìn rất lãng mạn về thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Storyteller: Người kể chuyện (nghĩa trung tính hơn).
  • Fabulist: Người bịa chuyện, người sáng tác truyện ngụ ngôn.
  • Exaggerator: Người hay phóng đại, thổi phồng sự việc.
Từ trái nghĩa
  • Realist: Người theo chủ nghĩa hiện thực, người thực tế.
  • Factualist: Người chỉ trung thành với sự thật.
Thành ngữ liên quan
  • To be accused of being a romancer: Bị cho một kẻ hay bịa chuyện.
    • The old sailor was often accused of being a romancer by the younger crew. (Người thủy thủ già thường bị các thành viên trẻ hơn trong thủy thủ đoàn cho một kẻ hay bịa chuyện.)
romancer

A medieval romancer writes a tale of chivalry in a candlelit scriptorium.

danh từ
  1. tác giả truyện thơ anh hùng hiệp sĩ (thời Trung cổ)
  2. tác giả tiểu thuyết mơ mộng xa thực tế
  3. người hay nói một tấc đến trời, người hay nói những chuyện bịa đặt quá mức, người hay nói ngoa, người hay cường điệu

Từ chứa "romancer"