roman
/'roumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiểu thuyết, truyện dài: Một tác phẩm văn học tự sự dài, thường bằng văn xuôi, mô tả cốt truyện và phát triển nhân vật một cách chi tiết.
- Ngôn ngữ Rôman: Chỉ một ngôn ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh bình dân (vulgar Latin), như tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý.
- Kiến trúc Rôman: Một phong cách kiến trúc thời Trung Cổ ở châu Âu, đặc trưng bởi các vòm tròn nặng nề, tường dày và cửa sổ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'aime lire un bon roman policier. (Tôi thích đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám hay.)
- Le français est une langue romane. (Tiếng Pháp là một ngôn ngữ Rôman.)
- Cette église est un bel exemple d'architecture romane. (Nhà thờ này là một ví dụ đẹp về kiến trúc Rôman.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cela a tout l'air d'un roman" (nghĩa bóng): Việc đó/Câu chuyện đó nghe có vẻ đặc tiểu thuyết, tức là phức tạp, ly kỳ hoặc khó tin như trong truyện.
- Son explication est trop compliquée, cela a tout l'air d'un roman. (Lời giải thích của anh ta quá phức tạp, nghe có vẻ đặc tiểu thuyết.)
Biến thể và từ liên quan
- Romanesque (adj): (thuộc về) kiến trúc Rôman.
- L'art romanesque. (Nghệ thuật kiểu Rôman.)
- Langues romanes (cụm danh từ): Các ngôn ngữ Rôman (nhóm ngôn ngữ gốc Latinh).
- Romancier/Romancière (n): Tiểu thuyết gia.
- Elle est une romancière célèbre. (Bà ấy là một nữ tiểu thuyết gia nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "tiểu thuyết": Récit (truyện kể), fiction (tác phẩm hư cấu), ouvrage (tác phẩm).
- Pour "ngôn ngữ Rôman": Langue latine (ngôn ngữ Latinh - theo nghĩa hậu duệ).
Các cụm từ liên quan
- Roman d'amour: Tiểu thuyết tình cảm.
- Roman-fleuve: Bộ tiểu thuyết trường thiên (nhiều tập, nhiều thế hệ).
- Roman-photo: Truyện bằng ảnh (kể chuyện chủ yếu qua ảnh và lời dẫn).
- Roman historique: Tiểu thuyết lịch sử.
danh từ giống đực
- rôman
- Langues romanescác ngôn ngữ rôman
- Style roman(kiến trúc) kiểu rôman
- (ngôn ngữ học) tiếng rôman
- (kiến trúc) kiểu rôman
- tiểu thuyết, truyện dài
- Roman historiquetiểu thuyết lịch sử
- Cela a tout l'air d'un roman(nghĩa bóng) việc đó có vẻ đặc tiểu thuyết
- Romand.