rocklike

rocklike

The geologist examined the rocklike mineral sample.

Định nghĩa

Tính từ: rocklike có nghĩa cứng như đá, giống như đá, chỉ vật chất độ cứng, chắc chắn khó bị phá vỡ, tương tự như đá granite.

dụ sử dụng
  • (Mặt đất trở nên cứng như đá sau hạn hán.)
  • ( bắp của anh ấy cứng như đá sau nhiều năm tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả tính chất vật của một vật thể hoặc bề mặt, nhấn mạnh độ cứng tuyệt đối.
    • The concrete had set into a rocklike mass. ( tông đã đông cứng thành một khối cứng như đá.)
  • Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự cứng nhắc, không linh hoạt trong thái độ hoặc ý kiến.
    • Her rocklike determination made her unstoppable. (Quyết tâm cứng như đá của ấy khiến không thể bị ngăn cản.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocky (tính từ): đầy đá, lởm chởm đá.
    • The path was rocky and difficult to walk on. (Con đường đầy đá khó đi.)
  • Rock-hard (tính từ): rất cứng, cứng như đá.
    • The bread was rock-hard after being left out. (Chiếc bánh mì trở nên cứng như đá sau khi để ngoài.)
  • Stone-like (tính từ): giống như đá.
Từ đồng nghĩa
  • Granitic (tính từ): thuộc về đá granite, rất cứng.
  • Adamantine (tính từ): cứng như kim cương, không thể phá vỡ.
  • Impenetrable (tính từ): không thể xuyên thủng, rất chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến rocklike)

Thành ngữ liên quan
  • As solid as a rock: vững chắc như đá, rất đáng tin cậy.
    • Their friendship is as solid as a rock. (Tình bạn của họ vững chắc như đá.)