rock-drill

/'rɔkdʌv/
Học thuật
Thân thiện
rock-drill

A worker uses a rock-drill to bore into a stone surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy khoan đá: Một loại máy móc hoặc công cụ chuyên dụng được thiết kế để khoan, đục hoặc tạo lỗ trên các bề mặt đá cứng hoặc tông. thường được sử dụng trong xây dựng, khai thác mỏ các công trình dân dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction crew used a powerful rock-drill to break through the foundation. (Đội xây dựng đã sử dụng một máy khoan đá công suất lớn để đục xuyên qua nền móng.)
    • Operating a rock-drill requires proper safety equipment like ear protection and goggles. (Vận hành một máy khoan đá yêu cầu trang bị bảo hộ đầy đủ như thiết bị bảo vệ tai kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pneumatic rock-drill": Máy khoan đá khí nén, sử dụng áp suất khí để hoạt động, thường gặp trong các công trường.
    • The pneumatic rock-drill is lighter but requires an air compressor. (Máy khoan đá khí nén nhẹ hơn nhưng cần một máy nén khí.)
  • "Hydraulic rock-drill": Máy khoan đá thủy lực, sử dụng áp suất chất lỏng, thường mạnh hơn ồn ào hơn.
    • For the toughest granite, they brought in a hydraulic rock-drill. (Để xử lý khối đá granit cứng nhất, họ đã đưa vào một máy khoan đá thủy lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Drill (n): Máy khoan (nghĩa chung, có thể dùng cho nhiều vật liệu như gỗ, kim loại).
    • He used a drill to make holes in the wall. (Anh ấy dùng một cái máy khoan để tạo lỗ trên tường.)
  • Jackhammer (n): Búa khoan, máy đục tông (thường cầm tay, dùng để phá hủy bề mặt cứng).
    • The noise from the jackhammer on the street was deafening. (Tiếng ồn từ cái búa khoan trên đường thật chói tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Stone drill: Máy khoan đá (cách diễn đạt khác).
  • Rock borer: Máy khoan/xoi đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "rock-drill")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rock-drill")

rock-drill

A worker uses a rock-drill to bore into a stone surface.

danh từ
  1. cái khoan đá, máy khoan đá