robot

/'roubɔt/
Học thuật
Thân thiện
robot

A small robot delivers a package to the front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người máy, -bốt: Một cỗ máy, đặc biệt một cỗ máy được lập trình bằng máy tính, có thể thực hiện một loạt các hành động phức tạp một cách tự động. thường được thiết kế để bắt chước hình dáng hoặc chức năng của con người hoặc động vật.
    • Tin hiệu chỉ đường tự động: Một thiết bị hoặc hệ thống hoạt động tự động theo một quy trình được định sẵn.
    • Bom bay: Một loại khí bay không người lái, được điều khiển từ xa hoặc tự động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses robots to assemble cars. (Nhà máy sử dụng người máy để lắp ráp ô tô.)
    • This robot can clean the floor automatically. (Người máy này có thể tự động lau sàn nhà.)
    • The military deployed robots for bomb disposal. (Quân đội triển khai -bốt để xử lý bom mìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "robot-like" (tính từ): giống như người máy, cứng nhắc, thiếu cảm xúc hoặc linh hoạt.
    • He performed the task with robot-like precision. (Anh ấy thực hiện nhiệm vụ với độ chính xác như một người máy.)
  • "robotic" (tính từ): (thuộc về) người máy, hoặc đặc điểm giống người máy.
    • The movement of the prosthetic arm was surprisingly smooth, not robotic at all. (Cử động của cánh tay giả trơn tru đáng ngạc nhiên, hoàn toàn không giống máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Robotics (danh từ): ngành khoa học công nghệ liên quan đến việc thiết kế, chế tạo vận hành -bốt.
    • He is studying robotics at university. (Anh ấy đang học ngành roboticstrường đại học.)
  • Android (danh từ): người máy hình dáng giống con người.
  • Automaton (danh từ): cỗ máy tự động, một thiết bị khí có thể hoạt động tự động.
Từ đồng nghĩa
  • Automaton: cỗ máy tự động.
  • Machine: máy móc, cỗ máy.
  • Droid (viết tắt của android): người máy (thường dùng trong văn hóa đại chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "robot")

Thành ngữ liên quan
  • To work like a robot: Làm việc như một cái máy, không ngừng nghỉ thiếu cảm xúc.
    • After 12 hours on the assembly line, he felt like he was working like a robot. (Sau 12 giờ trên dây chuyền lắp ráp, anh ấy cảm thấy mình làm việc như một cái máy.)
robot

A small robot delivers a package to the front door.

danh từ
  1. người máy
  2. tin hiệu chỉ đường tự động
  3. bom bay
  4. (định ngữ) tự động
    • robot plane
      máy bay không người lái

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "robot"

Từ có nhắc đến "robot"