ridden
/raid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phân từ quá khứ của động từ "ride":
- Đã cưỡi, đã đi (bằng phương tiện): "ridden" là dạng quá khứ phân từ của động từ "ride", dùng để chỉ hành động cưỡi ngựa, đi xe đạp, hoặc đi bằng một phương tiện nào đó đã xảy ra trong quá khứ, thường dùng trong các thì hoàn thành hoặc câu bị động.
- Bị chi phối, bị ám ảnh, bị giày vò: "ridden" cũng được dùng như một tính từ để diễn tả trạng thái bị một cảm xúc tiêu cực, một vấn đề hoặc một yếu tố nào đó chi phối, kiểm soát hoặc làm phiền một cách nặng nề.
Ví dụ sử dụng
Phân từ quá khứ của "ride":
- She has ridden a horse many times. (Cô ấy đã cưỡi ngựa nhiều lần.)
- I have never ridden on an elephant before. (Tôi chưa bao giờ cưỡi voi trước đây.)
Tính từ (bị chi phối/ám ảnh):
- He was ridden with guilt after the accident. (Anh ấy bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi sau vụ tai nạn.)
- The country was ridden by corruption for decades. (Đất nước bị tham nhũng chi phối trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ridden with": đầy rẫy, tràn ngập (một cái gì đó tiêu cực, thường là vấn đề, lỗi, hoặc cảm xúc).
- The old house was ridden with termites. (Ngôi nhà cũ đầy rẫy mối mọt.)
- His speech was ridden with errors. (Bài phát biểu của anh ta đầy lỗi.)
"guilt-ridden": bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi.
- She felt guilt-ridden for not helping her friend. (Cô ấy cảm thấy bị giày vò bởi tội lỗi vì đã không giúp đỡ bạn mình.)
"fear-ridden": bị sợ hãi chi phối.
- The fear-ridden population stayed indoors. (Người dân bị nỗi sợ hãi chi phối đã ở trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Ride (v): cưỡi, đi (xe).
- Rode (v): dạng quá khứ đơn của "ride".
- He rode his bicycle to work yesterday. (Hôm qua anh ấy đã đạp xe đi làm.)
Từ đồng nghĩa
- Haunted by: bị ám ảnh bởi.
- Plagued by: bị quấy rầy, hành hạ bởi.
- Burdened with: bị đè nặng bởi.
- Oppressed by: bị áp bức, đè nén bởi.
danh từ
- sự đi chơi, cuộc đi chơi (bằng ngựa, xe đạp, xe ô tô, xe buýt, xe lửa...)
- to go for rideđi chơi bằng ngựa...
- a ride on one's bicycleđi chơi bằng xe đạp
- đường xe ngựa đi qua rừng
- (quân sự) lớp kỵ binh mới tuyển
Idioms
- to give somebody a ride
- to take somebody for a rideđưa ai đi chơi bằng ngựa (bằng ô tô...)
nội động từ rode; ridden
- đi ngựa, cưỡi ngựa
- to ride across the highlandsđi ngựa qua vùng cao nguyên
- to ride full speedphi ngựa nước đại
- cưỡi lên
- to ride on an elephantcưỡi voi
- to ride on someone's backcưỡi lên lưng ai
- đi xe (xe buýt, xe lửa, xe điện...); đi xe đạp
- to ride to schoolđi xe đạp đến trường
- lướt đi; trôi nổi bập bềnh, lênh đênh
- to ride on the windslướt đi theo chiều gió
- the moon was riding highmặt trăng dường như đang trôi nổi lênh đênh trên trời cao
- to ride on the waveslướt sóng mà đi, cưỡi sóng mà đi
- thả neo (tàu thuỷ)
- the ship rides (at anchor)tàu thả neo
- to ride easykhông bị tròng trành lúc thả neo
- to ride hardbị tròng trành lúc thả neo
- gối lên nhau
- bone ride sxương bị gãy mảnh nọ gối lên mảnh kia
- mặc cả quần áo đi ngựa mà cân (người đi ngựa)
- thuộc vào loại (tốt, xấu, êm, xóc...) cho ngựa chạy (khoảng đất)
- the ground rides softbâi đất đó ngựa chạy rất êm
ngoại động từ
- cưỡi ngựa, đi ngựa (qua một vùng)
- to ride the desertđi ngựa qua vùng sa mạc
- to ride a racedự một cuộc đua ngựa
- cưỡi
- to ride a horsecưỡi ngựa
- to ride an elephantcưỡi voi
- to ride a bicycleđi xe đạp
- cho cưỡi lên
- to ride a child on one's backcho đứa bé cưỡi lên lưng
- đè nặng, giày vò, day dứt; áp chế
- ridden by remorsebị hối hận giày vò
- ridden by prejudicelòng nặng thành kiến (định kiến)
- the nightmare rides the sleepercơn ác mộng đè nặng lên tâm trí người ngủ
- lướt trên (sóng gió)
- to ride the waveslướt trên sóng, cưỡi sóng mà đi
Idioms
- to ride awayđi xa bằng ngựa
- to ride backtrở về bằng ngựa
- to ride behindđi ngựa theo sau
- to ride downphi ngựa đuổi kịp và vượt được (ai
- to ride ofđi xa bằng ngựa
- to ride outvượt qua được
- to ride overthắng dễ dàng (trong một cuộc đua ngựa)
- to ride upđến bằng ngựa
- to ride and itethay nhau đi ngựa từng quâng (hai, ba người cùng đi mà chỉ có một con ngựa)
- to ride for a fallchạy như điên, chạy bạt mạng; phi ngựa bạt mạng
- to ride hell for leatherchạy hết tốc độ; phi nước đại
- to ride to hounds(xem) hound
- to ride a joke a deathđùa quá, đùa nhà
- to ride like a tailor(xem) tailor
- to ride off on a side issuenói loanh quanh những điểm thứ yếu để lảng tránh vấn đề chính
- to ride sandwich (bodkin)đi ô tô hàng (xe lửa...) bị ngồi ép chặt vào giữa hai người
- to ride the whirlwindnắm lấy trong tay và chỉ huy (cuộc bạo động...)
- let it ride!chuyện vớ vẩn!