rhombohedral

rhombohedral

A crystal exhibits a rhombohedral shape under the microscope.

Định nghĩa

Tính từ:
- dạng hình thoi mặt: Dùng để mô tả một tinh thể hoặc vật thể hình dạng của một khối thoi (rhombohedron), với sáu mặt đều hình thoi.
- tính đối xứng ba lần: Trong tinh thể học, "rhombohedral" chỉ một hệ tinh thể trục đối xứng bậc ba, nghĩa khi xoay 120 độ quanh một trục, tinh thể trông giống hệt như ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Khoáng vật canxit thường tạo thành các tinh thể dạng hình thoi mặt.)
  • (Trong tinh thể học, hệ tinh thể hình thoi mặt một nhóm con của hệ lục giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhombohedral lattice" (mạng tinh thể hình thoi mặt): Một cấu trúc mạng tinh thể trong đó các điểm mạng nằmcác đỉnh của một khối thoi.
    • The rhombohedral lattice is characterized by equal edge lengths and equal angles. (Mạng tinh thể hình thoi mặt được đặc trưng bởi chiều dài cạnh bằng nhau góc bằng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhombohedron (danh từ): Khối thoi, một khối đa diện sáu mặt đều hình thoi.
    • A rhombohedron is a special case of a parallelepiped. (Khối thoi một trường hợp đặc biệt của hình hộp.)
  • Rhombohedral system (danh từ): Hệ tinh thể hình thoi mặt.
    • The rhombohedral system is one of the seven crystal systems. (Hệ tinh thể hình thoi mặt một trong bảy hệ tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Trigonal (tính từ): Cũng dùng để chỉ tính đối xứng ba lần trong tinh thể học.
    • The trigonal system is often synonymous with rhombohedral in crystallography. (Hệ tinh thể tam giác thường đồng nghĩa với hệ hình thoi mặt trong tinh thể học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến cho từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan.)