reversive

reversive

The artist used a reversive color palette that shifts from warm to cool tones.

Định nghĩa

Tính từ: Reversive mô tả một vật, xu hướng, hoặc quá trình khả năng hoặc xu hướng bị quay ngược lại, đảo ngược, hoặc trở về trạng thái ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Bản chất có thể đảo ngược của phản ứng hóa học cho phép hợp chất trở về trạng thái ban đầu.)
  • (Một số thay đổi chính trị không tính đảo ngược, dẫn đến những chuyển dịch vĩnh viễn trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Reversive process (quá trình đảo ngược): dùng để chỉ các quá trình trong khoa học, kỹ thuật, hoặc sinh học có thể quay ngược lại.

    • In thermodynamics, a reversive process is one that can be reversed without energy loss. (Trong nhiệt động lực học, một quá trình đảo ngược quá trình có thể đảo ngược không mất năng lượng.)
  • Reversive thinking (tư duy đảo chiều): cách tiếp cận vấn đề bằng cách xem xét khả năng quay ngược lại hoặc thay đổi hướng.

    • Reversive thinking helps in problem-solving by considering alternative outcomes. (Tư duy đảo chiều giúp giải quyết vấn đề bằng cách xem xét các kết quả thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Reversible (adj): có thể đảo ngược (thường dùng phổ biến hơn ).
    • This jacket is reversible, with a different color on each side. (Chiếc áo khoác này có thể mặc hai mặt, với màu sắc khác nhaumỗi bên.)
  • Irreversible (adj): không thể đảo ngược (trái nghĩa).
    • The damage to the environment is irreversible. (Thiệt hại đối với môi trường không thể đảo ngược.)
  • Reversal (n): sự đảo ngược.
    • The reversal of the court's decision surprised everyone. (Sự đảo ngược quyết định của tòa án đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Reversible: có thể đảo ngược.
  • Invertible: có thể đảo chiều, lật ngược.
  • Turnable: có thể quay ngược lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn back: quay trở lại, đảo ngược.
    • The process is hard to turn back once started. (Quá trình này khó quay trở lại một khi đã bắt đầu.)
  • Reverse out: đảo ngược hoàn toàn.
    • They had to reverse out of the deal due to legal issues. (Họ phải đảo ngược hoàn toàn thỏa thuận do vấn đề pháp .)
Thành ngữ liên quan
  • Put the clock back: quay ngược thời gian, trở về quá khứ (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • His policies would put the clock back on social progress. (Các chính sách của ông ấy sẽ quay ngược lại tiến bộ xã hội.)