reversed

reversed

The tailor examined the reversed collar on the jacket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đảo ngược, bị thay đổi thứ tự: "reversed" mô tả trạng thái một thứ đó được sắp xếp lại theo thứ tự ngược lại so với ban đầu.
    • Bị lật ngược, bị xoay chiều: Chỉ việc một vật bị quay ngược hướng hoặc đặtvị trí đối lập.
dụ sử dụng
  • (Thứ tự bảng chữ cái bị đảo ngược làm bọn trẻ bối rối.)
  • ( ấy mặc một chiếc áo khoác cổ bị lộn ngược, trông rất phong cách.)
  • (Các chữ cái trên biển báo bị đảo ngược, khiến khó đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reversed image": hình ảnh bị đảo ngược ( dụ: trong gương hoặc qua thấu kính).
    • The camera captured a reversed image of the scene. (Máy ảnh chụp được một hình ảnh bị đảo ngược của cảnh vật.)
  • "reversed psychology": tâm lý học đảo ngược (một kỹ thuật thuyết phục bằng cách khuyến khích hành vi ngược lại).
    • Using reversed psychology, he got his child to eat vegetables. (Sử dụng tâm lý học đảo ngược, anh ấy đã khiến con mình ăn rau.)
Biến thể từ gần giống
  • Reverse (động từ/tính từ): đảo ngược, lùi xe.
    • He had to reverse the car into the garage. (Anh ấy phải lùi xe vào ga-ra.)
  • Reversal (danh từ): sự đảo ngược, sự thay đổi hoàn toàn.
    • There was a reversal of fortune after the investment. ( một sự đảo ngược vận mệnh sau khoản đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Inverted: bị lộn ngược, bị đảo chiều.
  • Backward: hướng về phía sau, ngược lại.
  • Opposite: đối lập, ngược lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reverse out: lùi xe ra khỏi một nơi nào đó.
    • She reversed out of the parking spot carefully. ( ấy lùi xe ra khỏi chỗ đậu một cách cẩn thận.)
  • Reverse into: lùi xe vào một nơi nào đó.
    • He reversed into the driveway. (Anh ấy lùi xe vào đường lái xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Reverse the charges: gọi điện thoại trả tiền sau (người nhận trả tiền).
    • When he was abroad, he reversed the charges to call home. (Khi ở nước ngoài, anh ấy đã gọi điện thoại trả tiền sau để gọi về nhà.)
  • Reverse gear: số lùi (trong xe hơi).
    • Put the car into reverse gear to back up. (Chuyển xe vào số lùi để lùi lại.)