revers
/ri'viə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mặt trái, mặt sau: Phía đối lập với mặt chính, mặt phải của một vật thể, thường ít được nhìn thấy hoặc kém hoàn thiện hơn.
- Phần vải lật ngược: Phần vải được lật ra ngoài và khâu cố định, thường thấy ở cổ áo, ve áo, gấu tay áo hoặc gấu quần.
- Cú đánh bằng mu bàn tay: Một cú đánh hoặc tạt bằng mặt sau của bàn tay.
- Quả trái, quả tạt (thể thao): Trong các môn thể thao dùng vợt (như quần vợt), chỉ một cú đánh bóng từ phía tay trái của vận động viên thuận tay phải (hoặc ngược lại).
- Sự thất bại, bước thụt lùi (nghĩa bóng): Một sự đảo ngược bất lợi của tình thế, dẫn đến thất bại hoặc sa sút.
Ví dụ sử dụng
Mặt trái:
- Le revers d'une tapisserie est souvent moins coloré. (Mặt trái của một tấm thảm thường ít màu sắc hơn.)
- Il faut aussi considérer le revers de la vérité. (Cũng cần phải xem xét mặt trái của sự thật.)
Phần vải lật ngược (ve áo):
- Le costume a des revers de soie. (Bộ com lê có ve áo bằng lụa.)
Cú đánh / Quả tạt:
- Il a asséné un revers à son adversaire. (Hắn giáng một cú tạt bằng mu bàn tay vào đối thủ.)
- Le joueur a marqué le point avec un magnifique revers. (Tay vợt ghi điểm bằng một cú trái tuyệt đẹp.)
Sự thất bại:
- L'armée a subi un revers important. (Đạo quân đã phải chịu một thất bại quan trọng.)
- Essuyer des revers fait partie de la vie. (Nếm trải những thất bại là một phần của cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À revers: Từ phía sau, từ sau lưng.
- Attaquer l'ennemi à revers. (Tấn công kẻ thù từ phía sau.)
Biến thể và từ liên quan
- Reverser (động từ): Lật ngược, đổ ngược.
- Renverser (động từ): Lật đổ, làm đổ nhào (nghĩa mạnh hơn "reverser").
Thành ngữ liên quan
Le revers de la médaille: Mặt trái của vấn đề, khía cạnh tiêu cực hoặc bất lợi của một điều gì đó tưởng chừng tốt đẹp.
- La célébrité a son revers de la médaille : le manque d'intimité. (Sự nổi tiếng có mặt trái của nó: đó là sự thiếu thốn đời tư.)
Revers de fortune: Sự đổi thay bất ngờ của vận mệnh, thường theo chiều hướng xấu đi.
- Après ce revers de fortune, il a tout perdu. (Sau cơn biến cố vận mệnh đó, ông ta đã mất hết tất cả.)
danh từ giống đực
- mặt trái
- Revers d'une tapisseriemặt trái tấm thảm
- Le revers de la vérité(nghĩa bóng) mặt trái của sự thật
- phần lật ngược (ở tay áo, ở gấu quần); ve (áo)
- cú đánh bằng mu bàn tay, cú tạt
- (thể dục thể thao) quả trái, quả tạt (quần vợt)
- (nghĩa bóng) bước thất thế; thất bại; sự sa sút
- Essuyer des reversbị thất thế
- revers militairesthất bại quân sự
- à reverstừ mặt sau, từ sau lưng
- Attaquer à reverstấn công (từ) sau lưng
- Le revers de la médaillexem médaille
- revers de fortunexem fortune
- revers de la mainmu bàn tay