retracted

retracted

The cat's retracted claws are hidden within its soft paws.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rút vào, co lại: "retracted" mô tả trạng thái của một vật được kéo vào trong hoặc thu lại so với vị trí ban đầu.
    • Thu hồi, rút lại: (dùng cho lời nói, tuyên bố) đã được rút lại hoặc hủy bỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A cat with retracted claws is less likely to scratch. (Một con mèo móng vuốt đã rút vào ít có khả năng cào hơn.)
    • The retracted statement caused confusion among the reporters. (Tuyên bố đã bị rút lại gây ra sự nhầm lẫn trong số các phóng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retracted position": vị trí co rút.
    • The landing gear is in a retracted position during flight. (Bộ phận hạ cánhvị trí co rút trong suốt chuyến bay.)
  • "retracted article": bài báo đã bị rút lại.
    • The journal published a notice for the retracted article due to data errors. (Tạp chí đã đăng thông báo về bài báo bị rút lại do lỗi dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Retract (động từ): rút vào, thu hồi.
    • The snake can retract its fangs. (Con rắn có thể rút nanh của vào.)
  • Retractable (tính từ): có thể rút vào được.
    • A retractable pen is convenient for carrying. (Một cây bút có thể rút ngòi rất tiện lợi khi mang theo.)
  • Retraction (danh từ): sự rút vào, sự thu hồi.
    • The retraction of the statement was announced publicly. (Việc rút lại tuyên bố đã được công bố công khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Withdrawn: đã rút lại.
  • Pulled back: đã kéo vào trong.
  • Recanted: (dùng cho lời nói) đã thu hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Retract from: rút khỏi (một thỏa thuận, vị trí).
    • The company decided to retract from the deal. (Công ty quyết định rút khỏi thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
  • Retract one's steps: rút lui, đi lùi lại.
    • He retracted his steps when he saw the danger. (Anh ấy rút lui khi thấy nguy hiểm.)