retracted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rút vào, co lại: "retracted" mô tả trạng thái của một vật được kéo vào trong hoặc thu lại so với vị trí ban đầu.
- Thu hồi, rút lại: (dùng cho lời nói, tuyên bố) đã được rút lại hoặc hủy bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A cat with retracted claws is less likely to scratch. (Một con mèo có móng vuốt đã rút vào ít có khả năng cào hơn.)
- The retracted statement caused confusion among the reporters. (Tuyên bố đã bị rút lại gây ra sự nhầm lẫn trong số các phóng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "retracted position": vị trí co rút.
- The landing gear is in a retracted position during flight. (Bộ phận hạ cánh ở vị trí co rút trong suốt chuyến bay.)
- "retracted article": bài báo đã bị rút lại.
- The journal published a notice for the retracted article due to data errors. (Tạp chí đã đăng thông báo về bài báo bị rút lại do lỗi dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Retract (động từ): rút vào, thu hồi.
- The snake can retract its fangs. (Con rắn có thể rút nanh của nó vào.)
- Retractable (tính từ): có thể rút vào được.
- A retractable pen is convenient for carrying. (Một cây bút có thể rút ngòi rất tiện lợi khi mang theo.)
- Retraction (danh từ): sự rút vào, sự thu hồi.
- The retraction of the statement was announced publicly. (Việc rút lại tuyên bố đã được công bố công khai.)
Từ đồng nghĩa
- Withdrawn: đã rút lại.
- Pulled back: đã kéo vào trong.
- Recanted: (dùng cho lời nói) đã thu hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Retract from: rút khỏi (một thỏa thuận, vị trí).
- The company decided to retract from the deal. (Công ty quyết định rút khỏi thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
- Retract one's steps: rút lui, đi lùi lại.
- He retracted his steps when he saw the danger. (Anh ấy rút lui khi thấy nguy hiểm.)