retention

/ri'tenʃn/
Học thuật
Thân thiện
retention

The soil's retention of moisture helps the plants grow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giữ lại, sự cầm lại: Hành động hoặc quá trình tiếp tục nắm giữ, sở hữu hoặc kiểm soát một cái đó.
    • Sự duy trì: Hành động tiếp tục hoặc sử dụng một cái đó theo thời gian.
    • Sự ghi nhớ; trí nhớ: Khả năng lưu giữ thông tin trong tâm trí; trí nhớ.
    • (Y học) Sự , sự ứ đọng: Tình trạng cơ thể không thể bài tiết hoặc thải ra một chất nào đó một cách bình thường (như nước tiểu).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The retention of old documents is important for historical research. (Việc giữ lại các tài liệu quan trọng cho nghiên cứu lịch sử.)
    • Employee retention is a key goal for the company. (Việc duy trì nhân viên một mục tiêu then chốt của công ty.)
    • He has an amazing retention of facts and figures. (Anh ấy khả năng ghi nhớ sự kiện con số đáng kinh ngạc.)
    • The patient is suffering from urinary retention. (Bệnh nhân đang bị chứng tiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retention rate": Tỷ lệ duy trì, thường dùng trong kinh doanh hoặc giáo dục để chỉ tỷ lệ phần trăm của một nhóm (như khách hàng, sinh viên, nhân viên) tiếp tục ở lại sau một khoảng thời gian.

    • The university's student retention rate is very high. (Tỷ lệ duy trì sinh viên của trường đại học rất cao.)
  • "Retention policy": Chính sách lưu giữ, quy định về thời gian cách thức lưu trữ thông tin hoặc tài liệu.

    • The company has a strict data retention policy. (Công ty một chính sách lưu giữ dữ liệu nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Retentive (adj): khả năng giữ lại hoặc ghi nhớ tốt.

    • He has a retentive memory. (Anh ấy một trí nhớ tốt.)
  • Retain (v): Giữ lại, duy trì.

    • We need to retain our best employees. (Chúng ta cần giữ lại những nhân viên giỏi nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Maintenance: Sự duy trì, bảo trì (nghĩa duy trì).
  • Memory: Trí nhớ (nghĩa ghi nhớ).
  • Withholding: Sự giữ lại, không đưa ra (nghĩa giữ lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "retention" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "retain".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "retention".)

retention

The soil's retention of moisture helps the plants grow.

danh từ
  1. sự giữ lại, sự cầm lại
  2. sự duy trì
  3. sự ghi nhớ; trí nhớ
  4. (y học) sự (đái...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "retention"

Từ có nhắc đến "retention"