restaurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phục chế; trùng tu: Hành động sửa chữa, làm mới lại một vật thể (thườngtác phẩm nghệ thuật, di tích) để đưa về trạng thái gần với nguyên bản.
    • Khôi phục, phục hưng: Hành động làm cho một thứ đó (như một trạng thái, một thể chế, một nền văn hóa) tồn tại hoặc hoạt động trở lại sau một thời gian bị suy tàn, gián đoạn hoặc phá hủy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les experts vont restaurer cette vieille peinture. (Các chuyên gia sẽ phục chế bức tranh cổ này.)
    • Le gouvernement cherche à restaurer la confiance du public. (Chính phủ đang tìm cách khôi phục niềm tin của công chúng.)
    • Après la guerre, il a fallu restaurer les bâtiments historiques. (Sau chiến tranh, cần phải trùng tu các tòa nhà lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Restaurer l'ordre": Khôi phục trật tự.
    • La police est intervenue pour restaurer l'ordre dans la rue. (Cảnh sát đã can thiệp để khôi phục trật tự trên đường phố.)
  • "Se faire restaurer" (dạng phản thân): Được phục chế/trùng tu.
    • Cette cathédrale s'est fait restaurer au XIXe siècle. (Nhà thờ lớn này đã được trùng tu vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Restauration (danh từ giống cái):
    • Sự phục chế, sự trùng tu: La restauration du château a pris dix ans. (Việc trùng tu lâu đài đã mất mười năm.)
    • Sự khôi phục: La restauration de la monarchie. (Sự khôi phục chế độ quân chủ.)
    • Ngành kinh doanh nhà hàng, ăn uống (nghĩa khác biệt): Il travaille dans la restauration. (Anh ấy làm trong ngành nhà hàng.)
  • Restaurateur (danh từ giống đực):
    • Người phục chế: Un restaurateur d'œuvres d'art. (Một người phục chế tác phẩm nghệ thuật.)
    • Chủ nhà hàng (nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Rénover: Cải tạo, đổi mới (thường nhấn mạnh việc làm mới hơn là phục hồi nguyên trạng).
  • Réparer: Sửa chữa (nghĩa chung, thường cho đồ vật hư hỏng).
  • Rétablir: Tái lập, khôi phục (một tình trạng, quy tắc).
  • Refaire: Làm lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "restaurer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "restaurer".

ngoại động từ
  1. phục chế; trùng tu
    • Restaurer un tableau
      phục chế một bức tranh
  2. khôi phục, phục hưng
    • Restaurer les lettres
      phục hưng văn học
    • restaurer la paix
      khôi phục hòa bình
    • restaurer une dynastie
      phục hưng một triều đại