resonate
/'rezəneit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Vang âm, dội tiếng: Chỉ âm thanh kéo dài, đầy đặn và lan tỏa mạnh mẽ trong một không gian.
- Cộng hưởng: (Vật lý) Chỉ hiện tượng một vật thể rung động hoặc tạo ra âm thanh mạnh hơn khi tiếp nhận sóng âm có tần số phù hợp với tần số dao động riêng của nó.
- Gây tiếng vang, tạo sự đồng cảm: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ việc một ý tưởng, cảm xúc hoặc thông điệp tác động sâu sắc và được đón nhận mạnh mẽ bởi một người hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vang âm, dội tiếng:
- His deep voice resonated in the empty hall. (Giọng nói trầm ấm của anh ấy vang vọng trong hội trường trống rỗng.)
- The bell resonated through the valley. (Tiếng chuông ngân vang khắp thung lũng.)
Nghĩa cộng hưởng (vật lý):
- The glass resonated at a specific frequency. (Kính cộng hưởng ở một tần số cụ thể.)
Nghĩa gây tiếng vang, tạo đồng cảm:
- Her message about kindness resonated with the audience. (Thông điệp về lòng tốt của cô ấy đã tạo được tiếng vang với khán giả.)
- The themes in the novel resonate with many young readers. (Các chủ đề trong cuốn tiểu thuyết gây được sự đồng cảm với nhiều độc giả trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to resonate within someone": vang vọng/đọng lại trong lòng ai đó.
- His words of wisdom resonated within me for days. (Những lời khôn ngoan của anh ấy đã đọng lại trong tôi nhiều ngày liền.)
"to resonate across/through a group": lan tỏa, tạo ảnh hưởng rộng khắp trong một nhóm.
- The call for change resonated across the entire community. (Lời kêu gọi thay đổi đã lan tỏa khắp cộng đồng.)
Biến thể và từ liên quan
Resonance (danh từ): Sự cộng hưởng; sự vang âm; tiếng vang, ảnh hưởng sâu rộng.
- The resonance of his speech was undeniable. (Tiếng vang từ bài phát biểu của ông ấy là không thể phủ nhận.)
Resonant (tính từ): Vang, ngân; (giọng nói) trầm ấm; (ý tưởng) có sức ảnh hưởng.
- He has a resonant voice. (Anh ấy có một giọng nói trầm ấm.)
- A resonant theme in her poetry. (Một chủ đề có sức ảnh hưởng trong thơ của bà.)
Từ đồng nghĩa
- Echo (động từ): vang vọng, dội lại (nghĩa âm thanh).
- Reverberate (động từ): dội lại, vang dội (thường mạnh hơn).
- Strike a chord (cụm động từ): chạm đến cảm xúc, tạo sự đồng cảm (nghĩa ẩn dụ).
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Resonate with: Tạo được tiếng vang với, tạo được sự đồng cảm với (ai đó).
- The idea didn't resonate with the management. (Ý tưởng đó không tạo được tiếng vang với ban lãnh đạo.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "resonate")
nội động từ
- vang âm; dội tiếng
- (vật lý) cộng hưởng