resect
/ri:'sekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Cắt bỏ (một phần cơ thể, thường là trong phẫu thuật): "resect" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ hành động phẫu thuật cắt bỏ một phần của một cấu trúc, mô hoặc cơ quan trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The surgeon had to resect a portion of the diseased colon. (Bác sĩ phẫu thuật phải cắt bỏ một phần ruột kết bị bệnh.)
- During the operation, they will resect the tumor and a small margin of healthy tissue around it. (Trong cuộc phẫu thuật, họ sẽ cắt bỏ khối u và một vùng nhỏ mô lành xung quanh nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be resected": được cắt bỏ (dạng bị động).
- The damaged segment of the artery was successfully resected. (Đoạn động mạch bị tổn thương đã được cắt bỏ thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Resection (n): sự cắt bỏ, thủ thuật cắt bỏ (danh từ chỉ hành động hoặc quy trình).
- The patient underwent a bowel resection. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Excise (v): cắt bỏ, cắt bỏ (một cách có chủ ý, thường trong phẫu thuật).
- Remove surgically (cụm động từ): phẫu thuật loại bỏ.
ngoại động từ
- (y học) cắt b