requisition

/,rekwi'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
requisition

The manager signed the requisition for new office supplies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lệnh trưng dụng, lệnh trưng thu: Một yêu cầu chính thức, thường từ chính quyền hoặc quân đội, để lấy tài sản hoặc dịch vụ cho mục đích công cộng, thường tạm thời.
    • Sự yêu cầu chính thức: Hành động yêu cầu một cách thẩm quyền.
    • Đơn yêu cầu, phiếu đề nghị: Một mẫu đơn chính thức dùng để yêu cầu cung cấp vật , dịch vụ hoặc cho phép.
  2. Ngoại động từ:

    • Trưng dụng, trưng thu: Hành động yêu cầu lấy một cách chính thức (tài sản, dịch vụ) để sử dụng, thường cho mục đích công cộng hoặc quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The army made a requisition for all available trucks. (Quân đội ra lệnh trưng dụng tất cả xe tải sẵn.)
    • Please submit the stationery requisition to the office manager. (Vui lòng nộp phiếu đề nghị văn phòng phẩm cho quản lý văn phòng.)
    • Property was taken under requisition for the emergency hospital. (Tài sản đã bị trưng thu để làm bệnh viện dã chiến.)
  • Ngoại động từ:

    • The government can requisition private buildings in times of war. (Chính phủ có thể trưng dụng các tòa nhànhân trong thời chiến.)
    • They requisitioned our car for official use. (Họ đã trưng thu chiếc xe của chúng tôi để sử dụng cho công vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put in requisition" / "to bring (call) into requisition": Đưa vào trạng thái bị trưng dụng.

    • During the flood, many boats were called into requisition for rescue work. (Trong trận , nhiều thuyền đã được đưa vào trưng dụng cho công tác cứu hộ.)
  • "to be under requisition": Đang trong tình trạng bị trưng dụng.

    • The hotel is under requisition by the military. (Khách sạn đang bị quân đội trưng dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Requisitioning (danh động từ): Hành động trưng dụng.

    • The requisitioning of supplies caused some delays. (Việc trưng dụng vật đã gây ra một số chậm trễ.)
  • Requisitioned (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bị trưng dụng.

    • The requisitioned warehouse stored medical supplies. (Nhà kho bị trưng dụng được dùng để chứa vật y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Lệnh trưng thu (), đơn đặt hàng (), yêu cầu chính thức (), sự chiếm dụng ().
  • Động từ: Trưng thu (), chiếm dụng cho mục đích công (), đòi hỏi ().
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "requisition").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "requisition").

requisition

The manager signed the requisition for new office supplies.

danh từ
  1. sự yêu cầu
  2. tiêu chuẩn đòi hỏi
    • the requisitions for a university degree
      các tiêu chuẩn được cấp bằng đại học
  3. lệnh
    • under the requisition of the town council
      theo lệnh của hội đồng thành phố
  4. lệnh trưng dụng, lệnh trưng thu
    • to put in requisition; to bring (call) into requisition
      trưng dụng
ngoại động từ
  1. trưng dụng, trưng thu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "requisition"

Từ có nhắc đến "requisition"