reputation
/,repju:'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh tiếng, thanh danh: Sự đánh giá chung của cộng đồng hoặc công chúng về một người, tổ chức hoặc địa điểm dựa trên hành vi, thành tích hoặc đặc điểm trong quá khứ.
- Tiếng (tốt hoặc xấu): Sự công nhận hoặc nhận thức phổ biến về bản chất hoặc phẩm chất của ai đó/cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has a reputation for being honest and reliable. (Anh ấy có danh tiếng là người trung thực và đáng tin cậy.)
- The restaurant's reputation for excellent service attracts many customers. (Danh tiếng về dịch vụ tuyệt vời của nhà hàng thu hút nhiều thực khách.)
- The scandal damaged the company's reputation irreparably. (Vụ bê bối đã làm tổn hại danh tiếng của công ty một cách không thể khắc phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have a reputation for (something/doing something)": Có tiếng về việc gì/làm việc gì.
- She has a reputation for being a tough negotiator. (Cô ấy có tiếng là một nhà đàm phán cứng rắn.)
"To live up to one's reputation": Sống/hoạt động xứng đáng với danh tiếng.
- The concert lived up to the band's reputation for amazing live performances. (Buổi hòa nhạc đã xứng đáng với danh tiếng về các màn trình diễn trực tiếp tuyệt vời của ban nhạc.)
"To stake one's reputation on something": Đặt cược danh tiếng của mình vào việc gì.
- The chef stakes his reputation on using only the freshest ingredients. (Vị đầu bếp đặt cược danh tiếng của mình vào việc chỉ sử dụng nguyên liệu tươi nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Repute (danh từ, trang trọng): Danh tiếng, thanh danh.
- He is a doctor of great repute. (Ông ấy là một bác sĩ có thanh danh lớn.)
Reputable (tính từ): Có danh tiếng tốt, đáng kính trọng.
- We hired a reputable contractor for the renovation. (Chúng tôi thuê một nhà thầu có danh tiếng tốt cho việc cải tạo.)
Ill repute (danh từ, cụm từ): Tiếng xấu.
- The area fell into ill repute after the series of crimes. (Khu vực đó rơi vào tiếng xấu sau loạt tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Standing: Địa vị, vị thế (trong xã hội hoặc một nhóm).
- Name: Tên tuổi, danh tiếng (thường dùng trong cụm "make a name for oneself").
- Renown: Danh tiếng lẫy lừng, sự nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "reputation")
Thành ngữ liên quan
By reputation: Theo như danh tiếng, nghe danh.
- I know him only by reputation; we've never met. (Tôi chỉ biết anh ta qua danh tiếng; chúng tôi chưa từng gặp.)
A blot on one's reputation/sb's escutcheon: Vết nhơ trên thanh danh.
- The fraud conviction was a blot on his reputation. (Bản án lừa đảo là một vết nhơ trên thanh danh của ông ta.)
danh từ
- tiếng (xấu, tốt...)
- he had the reputation of raching his tenantslâo ta có tiếng về bóc lột tận xương tuỷ tá điền của lão
- tiếng tốt, thanh danh, danh tiếng
- a scientist of world widemột nhà khoa học danh tiếng khắp thế giới