reproduction
/,ri:prə'dʌkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sinh sản: Quá trình sinh học mà các sinh vật sống tạo ra thế hệ con cái mới.
- Sự sao chép, sự tái tạo: Hành động tạo ra một bản sao hoặc phiên bản mới giống với bản gốc.
- Bản sao: Vật thể hoặc sản phẩm được tạo ra từ quá trình sao chép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sexual reproduction is common in animals and plants. (Sinh sản hữu tính phổ biến ở động vật và thực vật.)
- This museum sells high-quality reproductions of famous paintings. (Bảo tàng này bán các bản sao chất lượng cao của những bức tranh nổi tiếng.)
- The reproduction of sound in this new speaker system is excellent. (Việc tái tạo âm thanh trong hệ thống loa mới này rất tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A reproduction": thường dùng để chỉ một bản sao của một tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ cổ.
- The vase is not an original Ming piece; it's a 19th-century reproduction. (Chiếc bình này không phải là đồ gốc thời Minh; nó là một bản sao từ thế kỷ 19.)
Trong ngữ cảnh học thuật: "Reproduction" có thể đề cập đến việc duy trì và lan truyền các chuẩn mực xã hội hoặc văn hóa.
- The education system plays a key role in the social reproduction of inequality. (Hệ thống giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc tái sản xuất bất bình đẳng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Reproduce (động từ): sinh sản; sao chép, tái tạo.
- Most fish reproduce by laying eggs. (Hầu hết cá sinh sản bằng cách đẻ trứng.)
- The machine can reproduce documents in color. (Máy này có thể sao chép tài liệu có màu.)
Reproductive (tính từ): (thuộc về) sinh sản.
- The reproductive system is complex. (Hệ thống sinh sản rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Copy (n): bản sao.
- Replication (n): sự sao chép, sự nhân bản.
- Procreation (n): sự sinh sản (nhấn mạnh hành động tạo ra con cái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "reproduction". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "reproduce".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "reproduction".)
danh từ
- sự tái sản xuất
- sự sinh sôi nẩy nở; sự sinh sản
- sự sao chép, sự sao lại, sự mô phỏng; bản (bức tranh, bài văn...) sao chép; bản (bức tranh, bài văn...) mô phỏng
- (vật lý) sự phát lại, sự lặp lại
- sound reproductionsự phát lại âm
- reproduction of imagesự phát lại ảnh