repos

Học thuật
Thân thiện
repos

Il prend un peu de repos sur un banc dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nghỉ, sự nghỉ ngơi: Trạng thái không hoạt động để hồi phục sức lực.
    • Sự yên tĩnh, sự thư thái: Trạng thái tinh thần thanh thản, không lo âu.
    • Giấc ngủ: Trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể, đặc biệt trong văn học.
    • Chỗ nghỉ, điểm dừng: Khoảng ngắt, điểm tạm dừng trong khi đọc, trong câu thơ hoặc trên cầu thang.
    • Phần tĩnh, điểm nhấn tĩnh: Trong hội họa, phần sáng hoặc biểu cảm tĩnh lặng trên khuôn mặt nhân vật, tạo sự cân bằng cho bức tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Prendre un peu de repos. (Nghỉ ngơi chút ít.)
    • Cette affaire lui ôte tout repos. (Việc đó làm cho hắn không còn chút thư thái nào.)
    • Êternel repos. (Giấc ngủ ngàn thu.)
    • Un repos dans l'escalier. (Một thềm nghỉcầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au repos:

    • Nghĩa: Ở trạng thái nghỉ, đứng im, không hoạt động.
    • Le moteur est au repos. (Động cơ đangtrạng thái nghỉ.)
  • De tout repos:

    • Nghĩa: Bảo đảm, chắc chắn, không rủi ro.
    • Un investissement de tout repos. (Một khoản đầu bảo đảm.)
  • Terre au repos:

    • Nghĩa: Đất để nghỉ (đất nông nghiệp không canh tác trong một thời kỳ để phục hồi độ màu mỡ).
Biến thể từ gần giống
  • Reposer (động từ): Nghỉ ngơi, đặt để, nằm yên.

    • Il repose sur son lit. (Anh ấy đang nằm nghỉ trên giường.)
  • Reposant (tính từ): Làm cho nghỉ ngơi, êm dịu, thư giãn.

    • Une musique reposante. (Một bản nhạc êm dịu.)
  • Reposée (tính từ, giống cái): Đã được nghỉ ngơi, tươi tỉnh lại.

    • Elle a l'air reposée. ( ấy trông có vẻ đã được nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Détente: Sự thư giãn.
  • Pause: Sự tạm nghỉ, quãng nghỉ.
  • Tranquillité: Sự yên tĩnh.
  • Sommeil: Giấc ngủ.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Laisser en repos:

    • Nghĩa: Để cho yên, không quấy rầy.
    • Laisse-le en repos, il est fatigué. (Cứ để anh ấy yên, anh ấy mệt rồi.)
  • N'avoir pas de repos:

    • Nghĩa: Lo lắng không yên.
    • Elle n'a pas de repos depuis cet accident. ( ấy lo lắng không yên từ vụ tai nạn đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Le repos du guerrier:
    • Nghĩa: Sự nghỉ ngơi của chiến binh (thường dùng với nghĩa hài hước hoặc mỉa mai để chỉ sự nghỉ ngơi, thư giãn sau một ngày làm việc vất vả).
    • Rentrer à la maison pour le repos du guerrier. (Về nhà để hưởng sự nghỉ ngơi của chiến binh.)
repos

Il prend un peu de repos sur un banc dans le parc.

danh từ giống đực
  1. sự nghỉ, sự nghỉ ngơi
    • Prendre un peu de repos
      nghỉ ngơi chút ít
  2. (quân sự) tư thế nghỉ; lệnh nghỉ
  3. (văn học) giấc ngủ
    • Êternel repos
      giấc ngủ ngàn thu
  4. sự yên tĩnh, sự thư thái; lúc thư thái
    • Cette affaire lui ôte tout repos
      việc đó làm cho hắn không còn chút thư thái nào
  5. chỗ nghỉ, chỗ ngắt (trong khi đọc; trong câu thơ)
  6. (hội họa) phần quang đăng (trong bức tranh); vẻ mặt tĩnh (của nhân vật trong tranh)
  7. (kiến trúc) thềm nghỉ (ở cầu thang)
    • Au repos
      đứng im
    • De tout repos
      bảo đảm, chắc chắn
    • Affaire de tout repos
      công việc bảo đảm
    • laisser en repos
      xem laisser
    • n'avoir pas de repos
      lo lắng không yên
    • Terre au repos
      đất để nghỉ