repayment

/ri:'peimənt/
Học thuật
Thân thiện
repayment

The customer makes a repayment at the bank counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trả lại (tiền): Hành động trả lại một khoản tiền đã vay hoặc đã nhận trước đó.
    • Sự báo đáp, sự đền đáp: Hành động đáp lại một ân huệ, sự giúp đỡ hoặc một điều tốt đẹp đã nhận được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loan repayment is due next month. (Việc trả nợ khoản vay đến hạn vào tháng tới.)
    • I made the final repayment on my car loan yesterday. (Tôi đã thực hiện khoản trả cuối cùng cho khoản vay mua xe hôm qua.)
    • Her kindness was my repayment for helping her move. (Lòng tốt của ấy sự đền đáp của tôi đã giúp ấy chuyển nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in repayment of/for something": như một sự trả lại cho điều đó.
    • He sent a gift in repayment for their hospitality. (Anh ấy gửi một món quà như sự đền đáp cho lòng hiếu khách của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Repay (động từ): trả lại, hoàn trả.

    • You must repay the money within six months. (Bạn phải hoàn trả số tiền trong vòng sáu tháng.)
  • Repayable (tính từ): có thể hoàn trả, phải trả lại.

    • The loan is repayable over three years. (Khoản vay phải được trả trong vòng ba năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Reimbursement: sự hoàn lại tiền (thường cho chi phí đã bỏ ra).
  • Settlement: sự thanh toán (một khoản nợ).
  • Quid pro quo: sự đổi chác, vật đổi vật (mang tính trao đổi ngang giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "repayment", đây danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "repay").

Thành ngữ liên quan
  • To demand/expect repayment in kind: đòi hỏi/mong đợi sự đền đáp bằng thứ tương tự.
    • After I helped him, he expected repayment in kind by assisting me with my project. (Sau khi tôi giúp anh ta, anh ta mong đợi sự đền đáp bằng cách giúp tôi làm dự án.)
repayment

The customer makes a repayment at the bank counter.

danh từ
  1. sự trả lại
  2. sự báo đáp, sự đền đáp

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "repayment"