renunciation
/ri,nʌnsi'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự từ bỏ, sự không nhận: Hành động chính thức hoặc công khai tuyên bố từ bỏ một quyền lợi, tài sản, chức vụ, niềm tin hoặc mối quan hệ.
- Sự hy sinh, sự quên mình: Hành động tự nguyện từ chối hoặc không nhận những thứ có lợi cho bản thân, thường vì lý tưởng, nguyên tắc hoặc lợi ích của người khác.
- Sự phủ nhận, sự chối bỏ: Hành động tuyên bố từ chối hoặc không còn liên quan đến một điều gì đó mà trước đây đã thừa nhận hoặc gắn bó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His renunciation of the throne shocked the nation. (Sự từ bỏ ngai vàng của ông ấy đã gây chấn động cả nước.)
- The monk's life is one of renunciation and simplicity. (Cuộc sống của nhà sư là một cuộc sống của sự từ bỏ và giản dị.)
- She signed a formal renunciation of her inheritance. (Cô ấy đã ký một giấy từ bỏ quyền thừa kế chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Renunciation of violence": sự từ bỏ bạo lực.
- The peace agreement required the renunciation of violence by all parties. (Hiệp định hòa bình yêu cầu sự từ bỏ bạo lực từ tất cả các bên.)
"Act of renunciation": hành động từ bỏ.
- Leaving his wealthy family was his ultimate act of renunciation. (Rời bỏ gia đình giàu có của mình là hành động từ bỏ tối thượng của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Renounce (động từ): từ bỏ, tuyên bố từ bỏ.
- He decided to renounce his citizenship. (Anh ấy quyết định từ bỏ quốc tịch của mình.)
Renunciant (danh từ): người từ bỏ (đời sống thế tục, của cải).
- Self-renunciation (danh từ): sự từ bỏ bản thân, sự hy sinh bản thân.
Từ đồng nghĩa
- Abdication: sự thoái vị, sự từ bỏ (chức vụ, quyền lực).
- Relinquishment: sự buông bỏ, sự từ bỏ (quyền sở hữu, yêu sách).
- Repudiation: sự phủ nhận, sự từ chối (một hiệp ước, một món nợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ "renunciation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "renounce").
Thành ngữ liên quan
- A vow of renunciation: lời thề từ bỏ.
- He took a vow of renunciation, giving up all worldly possessions. (Anh ấy đã thực hiện lời thề từ bỏ, buông bỏ mọi của cải trần tục.)
danh từ
- sự từ bỏ, sự không nhận; giấy từ bỏ
- renunciation of a successionsự từ bỏ quyền thừa kế
- sự hy sinh, sự quên mình