relaxant

relaxant

The doctor prescribed a mild relaxant for her muscle tension.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc làm giãn , thuốc thư giãn: "relaxant" một loại thuốc hoặc chất tác dụng làm giảm căng thẳng bắp hoặc thần kinh, giúp cơ thể thư giãn.
  2. Tính từ:

    • tác dụng thư giãn, làm dịu: "relaxant" mô tả một thứ đó (thường thuốc) xu hướng làm giảm căng thẳng bắp hoặc thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor prescribed a muscle relaxant for my back pain. (Bác sĩ đã một loại thuốc giãn cho cơn đau lưng của tôi.)
    • This natural relaxant helps reduce anxiety. (Chất thư giãn tự nhiên này giúp giảm lo âu.)
  • Tính từ:

    • The relaxant effect of the massage was immediate. (Hiệu quả thư giãn của việc mát-xa tức thì.)
    • He took a relaxant drug before the surgery. (Anh ấy đã uống một loại thuốc tác dụng thư giãn trước khi phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muscle relaxant": thuốc giãn , một loại "relaxant" đặc biệt dùng để làm giảm co thắt .

    • Muscle relaxants are often used to treat spasms. (Thuốc giãn thường được dùng để điều trị co thắt.)
  • "natural relaxant": chất thư giãn tự nhiên (như thảo dược, tinh dầu).

    • Chamomile tea is a well-known natural relaxant. (Trà hoa cúc một chất thư giãn tự nhiên nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Relaxation (n): sự thư giãn, sự nghỉ ngơi.
    • Yoga promotes relaxation. (Yoga thúc đẩy sự thư giãn.)
  • Relax (v): thư giãn, làm dịu.
    • Try to relax your muscles. (Hãy cố gắng thư giãn các của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedative (n): thuốc an thần (thường mạnh hơn, gây buồn ngủ).
  • Tranquilizer (n): thuốc làm dịu (dùng cho thần kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho "relaxant".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp với "relaxant".)