relaxant
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc làm giãn cơ, thuốc thư giãn: "relaxant" là một loại thuốc hoặc chất có tác dụng làm giảm căng thẳng cơ bắp hoặc thần kinh, giúp cơ thể thư giãn.
Tính từ:
- Có tác dụng thư giãn, làm dịu: "relaxant" mô tả một thứ gì đó (thường là thuốc) có xu hướng làm giảm căng thẳng cơ bắp hoặc thần kinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The doctor prescribed a muscle relaxant for my back pain. (Bác sĩ đã kê một loại thuốc giãn cơ cho cơn đau lưng của tôi.)
- This natural relaxant helps reduce anxiety. (Chất thư giãn tự nhiên này giúp giảm lo âu.)
Tính từ:
- The relaxant effect of the massage was immediate. (Hiệu quả thư giãn của việc mát-xa là tức thì.)
- He took a relaxant drug before the surgery. (Anh ấy đã uống một loại thuốc có tác dụng thư giãn trước khi phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"muscle relaxant": thuốc giãn cơ, một loại "relaxant" đặc biệt dùng để làm giảm co thắt cơ.
- Muscle relaxants are often used to treat spasms. (Thuốc giãn cơ thường được dùng để điều trị co thắt.)
"natural relaxant": chất thư giãn tự nhiên (như thảo dược, tinh dầu).
- Chamomile tea is a well-known natural relaxant. (Trà hoa cúc là một chất thư giãn tự nhiên nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Relaxation (n): sự thư giãn, sự nghỉ ngơi.
- Yoga promotes relaxation. (Yoga thúc đẩy sự thư giãn.)
- Relax (v): thư giãn, làm dịu.
- Try to relax your muscles. (Hãy cố gắng thư giãn các cơ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Sedative (n): thuốc an thần (thường mạnh hơn, gây buồn ngủ).
- Tranquilizer (n): thuốc làm dịu (dùng cho thần kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến cho "relaxant".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp với "relaxant".)