relax

/ri'læks/
Học thuật
Thân thiện
relax

He relaxes in a comfortable armchair with a book.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm cho lỏng ra, nới lỏng: Hành động làm giảm sự căng, chặt hoặc nghiêm ngặt của một thứ đó.
    • Làm dịu đi, làm giảm căng thẳng: Hành động khiến ai đó hoặc tình huống nào đó trở nên bớt căng thẳng, lo lắng hoặc nghiêm trọng.
    • Giải trí, nghỉ ngơi: Hành động cho phép bản thân hoặc người khác nghỉ ngơi, thư giãn sau khi làm việc căng thẳng.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Trở nên lỏng ra, chùng ra: Trạng thái tự nhiên trở nên ít căng hoặc ít chặt hơn.
    • Trở nên bớt căng thẳng, dịu đi: Trạng thái cảm xúc hoặc tình hình trở nên nhẹ nhàng, thoải mái hơn.
    • Nghỉ ngơi, thư giãn: Hành động chủ động dành thời gian để cơ thể tâm trí được nghỉ ngơi.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • She relaxed her grip on the steering wheel. ( ấy nới lỏng tay cầmlăng.)
    • Listening to music helps me relax my mind. (Nghe nhạc giúp tôi thư giãn tâm trí.)
    • The company relaxed its dress code on Fridays. (Công ty đã nới lỏng quy định về trang phục vào các ngày thứ Sáu.)
  • Động từ (nội động từ):

    • After the massage, my muscles completely relaxed. (Sau khi mát-xa, các của tôi hoàn toàn thư giãn.)
    • His stern expression relaxed into a smile. (Vẻ mặt nghiêm nghị của anh ấy dịu đi thành một nụ cười.)
    • I like to relax with a good book in the evening. (Tôi thích thư giãn với một cuốn sách hay vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to relax one's guard": hạ thấp cảnh giác, .
    • The team relaxed their guard in the final minutes and conceded a goal. (Đội đã cảnh giác trong những phút cuối để thủng lưới một bàn.)
  • "to relax into something": dần trở nên thoải mái tự nhiên với điều đó.
    • At first she was nervous, but she soon relaxed into the conversation. (Lúc đầu ấy căng thẳng, nhưng chẳng mấy chốc ấy đã trở nên thoải mái trong cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Relaxed (tính từ): thoải mái, thư giãn, không căng thẳng.
    • He has a very relaxed attitude towards life. (Anh ấy thái độ rất thoải mái với cuộc sống.)
  • Relaxation (danh từ): sự thư giãn, sự nghỉ ngơi; sự nới lỏng.
    • Yoga is a great method for relaxation. (Yoga một phương pháp tuyệt vời để thư giãn.)
    • There was a relaxation of travel restrictions. (Đã sự nới lỏng các hạn chế đi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwind (động từ): thư giãn, xả hơi (sau khi căng thẳng).
  • Loosen (động từ): nới lỏng, làm lỏng ra (về vật hoặc quy tắc).
  • Calm down (cụm động từ): bình tĩnh lại, trấn tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Relax into: (đã giải thíchmục "Cách sử dụng nâng cao").
  • Kick back and relax (thành ngữ/cụm từ thông dụng): nghỉ ngơi thư giãn hoàn toàn.
    • After the exam, I just want to kick back and relax. (Sau kỳ thi, tôi chỉ muốn nghỉ ngơi thư giãn thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Let your hair down: xả hơi, thoải mái thư giãn (thoát khỏi những quy tắc thông thường).
    • It's the weekend, time to let your hair down and relax. (Cuối tuần rồi, đã đến lúc xả hơi thư giãn.)
relax

He relaxes in a comfortable armchair with a book.

ngoại động từ
  1. nới lỏng, lơi ra
    • to relax one's hold
      buông lỏng ra, nới lỏng ra
    • relax discipline
      nới lỏng kỷ luật
  2. làm dịu đi, làm chùng, làm bớt căng thẳng
    • to relax tension
      làm tình hình bớt căng thẳng
  3. làm giãn ra, làm cho dễ chịu, giải (trí)
    • to relax one's mind
      giải trí
    • to relax one's muscles
      làm giảm bắp cơ
  4. giảm nhẹ (hình phạt)
  5. làm yếu đi, làm suy nhược
  6. (y học) làm nhuận (tràng)
    • to relax the bowels
      làm nhuận tràng
nội động từ
  1. lỏng ra, chùng ra, giân ra (gân cốt bắp cơ)
  2. giảm bớt, nguôi đi, bớt căng thẳng, dịu đi
    • anger relaxes
      cơn giận nguôi đi
    • his features relaxed
      nét mặt anh dịu đi
    • world tension relaxes
      tình hình thế giới bớt căng thẳng
  3. giải trí, nghỉ ngơi
    • to relax for an hour
      giải trí trong một tiếng đồng h