regard

/ri'gɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
regard

Il jette un regard distrait par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhìn, cách nhìn, cái nhìn: Chỉ hành động nhìn hoặc cách thức, biểu cảm khi nhìn.
    • (Kỹ thuật) Cửa, miệng, lỗ: Chỉ một lỗ mở để quan sát, kiểm tra hoặc tiếp cận, thường trong các công trình kỹ thuật như cống, , đường ống.
    • (Từ ) Sự dòm ngó: Sự quan sát một cách tò mò hoặc không chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son regard était plein de tristesse. (Cái nhìn của anh ấy đầy vẻ buồn bã.)
    • Le technicien a ouvert le regard pour inspecter le câblage. (Kỹ thuật viên đã mở nắp cửa kiểm tra để kiểm tra hệ thống dây điện.)
    • Il observait la scène d'un regard curieux. (Anh ta quan sát cảnh tượng bằng một cái nhìn tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au regard de: Xét về, đối với (dùng để so sánh hoặc đánh giá trong một mối quan hệ nào đó).

    • Au regard de ses compétences, il mérite cette promotion. (Xét về năng lực của anh ấy, anh ấy xứng đáng với sự thăng chức này.)
  • En regard: Đối diện (thường dùng trong văn bản, sách để chỉ hai phần đặt cạnh nhau để so sánh).

    • La traduction est placée en regard du texte original. (Bản dịch được đặt đối diện với văn bản gốc.)
  • Droit de regard: Quyền kiểm tra, quyền giám sát.

    • Le comité a un droit de regard sur les dépenses. (Ủy ban quyền kiểm tra các khoản chi tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Regarder (động từ): Nhìn, xem xét.

    • Regarde cette belle peinture ! (Hãy nhìn bức tranh đẹp này!)
  • Regardant, e (tính từ): Keo kiệt, tiết kiệm quá mức.

    • C'est une personne très regardante sur les dépenses. (Đómột người rất keo kiệt trong chi tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Coup d'œil: Cái liếc nhìn nhanh.
  • Vision: Tầm nhìn, cách nhìn.
  • Ouverture (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Lỗ mở, cửa mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp 'regard' là danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ 'regarder').

Thành ngữ liên quan
  • En regard de: So với, đối chiếu với.

    • Ses résultats sont excellents en regard de ses efforts. (Kết quả của ấy rất xuất sắc so với những nỗ lực ấy bỏ ra.)
  • À cet égard: Về điểm này, liên quan đến điều này.

    • À cet égard, je suis tout à fait d'accord avec vous. (Về điểm này, tôi hoàn toàn đồng ý với ông.)
regard

Il jette un regard distrait par la fenêtre.

danh từ giống đực
  1. sự nhìn, cách nhìn, cái nhìn
    • Regard distrait
      cái nhìn lơ đãng
  2. (kỹ thuật) cửa, miệng, lỗ
    • Regard d'un four
      cửa
    • Regard d'égoût
      miệng cống
    • Regard de réglage
      lỗ để điều chỉnh
    • Regard de visite
      cửa quan sát
  3. (từ , nghĩa ) sự dòm ngó
    • Au regard de
      đối với
    • Au regard de la loi
      đối với pháp luật
    • Droit de regard
      quyền kiểm soát
    • En regard
      đối diện
    • Placer deux portraits en regard
      đặt hai bức chân dung đối diện
    • En regard de
      so với